Hứa hẹn là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Hứa hẹn

Hứa hẹn là gì? Hứa hẹn là hành động nhận lời làm việc gì đó và định thời gian thực hiện, hoặc dùng để chỉ triển vọng tốt đẹp trong tương lai. Đây là khái niệm quan trọng trong giao tiếp và các mối quan hệ xã hội. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “hứa hẹn” trong tiếng Việt nhé!

Hứa hẹn nghĩa là gì?

Hứa hẹn là động từ chỉ việc cam kết hoặc xác nhận một điều gì đó sẽ xảy ra, đồng thời cũng mang nghĩa báo trước những triển vọng tốt đẹp. Từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “hứa hẹn” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa động từ: Hứa hẹn là hành động đưa ra lời cam kết sẽ thực hiện điều gì đó với ai trong tương lai. Ví dụ: “Hai người đã hứa hẹn với nhau” thể hiện sự cam kết giữa hai bên.

Nghĩa tính từ: Khi dùng trong cụm “đầy hứa hẹn”, từ này chỉ sự kỳ vọng cao về thành công, triển vọng tốt đẹp. Ví dụ: “Tương lai đầy hứa hẹn” nghĩa là tương lai có nhiều tiềm năng phát triển.

Trong tình yêu: Hứa hẹn thể hiện sự cam kết và trung thành giữa hai người, là nền tảng xây dựng mối quan hệ lâu dài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hứa hẹn”

Từ “hứa hẹn” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “hứa” (nhận lời làm việc gì) và “hẹn” (định trước thời gian, địa điểm). Trong Hán-Việt, chữ “hứa” (許) có nghĩa là đồng ý, cho phép, cam kết.

Sử dụng từ “hứa hẹn” khi muốn diễn đạt sự cam kết thực hiện điều gì đó, hoặc khi nói về triển vọng, tiềm năng tốt đẹp trong tương lai.

Hứa hẹn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hứa hẹn” được dùng khi đưa ra cam kết với ai đó, trong các mối quan hệ tình cảm, công việc, hoặc khi đánh giá triển vọng, tiềm năng của sự vật, sự việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hứa hẹn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hứa hẹn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy hứa hẹn sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ sự cam kết thực hiện công việc trong thời gian nhất định.

Ví dụ 2: “Đây là một dự án đầy hứa hẹn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ triển vọng thành công cao của dự án.

Ví dụ 3: “Hai người đã hứa hẹn với nhau từ thuở còn đi học.”

Phân tích: Chỉ sự cam kết tình cảm giữa hai người trong mối quan hệ yêu đương.

Ví dụ 4: “Vụ mùa năm nay hứa hẹn một mùa bội thu.”

Phân tích: Dùng để diễn đạt triển vọng tốt đẹp, dự báo kết quả khả quan.

Ví dụ 5: “Lời hứa hẹn cần được giữ gìn và thực hiện.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời trong các mối quan hệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hứa hẹn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hứa hẹn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cam kết Thất hứa
Hứa Nuốt lời
Thề nguyền Bội ước
Giao ước Phản bội
Ước hẹn Lật lọng
Triển vọng Vô vọng

Dịch “Hứa hẹn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hứa hẹn 承诺 (Chéngnuò) Promise 約束 (Yakusoku) 약속 (Yaksok)

Kết luận

Hứa hẹn là gì? Tóm lại, hứa hẹn là hành động cam kết thực hiện điều gì đó hoặc chỉ triển vọng tốt đẹp trong tương lai. Hiểu rõ từ “hứa hẹn” giúp bạn giao tiếp hiệu quả và xây dựng các mối quan hệ bền vững.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.