Lồng lộn là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lồng lộn
Lồng lộn là gì? Lồng lộn là từ láy chỉ trạng thái hung hăng, điên cuồng vì quá tức giận, thường dùng để miêu tả người mất bình tĩnh đến mức không kiểm soát được hành vi. Ngoài ra, giới trẻ còn dùng “lồng lộn” để chỉ việc ăn mặc, trang điểm quá cầu kỳ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lồng lộn” nhé!
Lồng lộn nghĩa là gì?
Lồng lộn là động từ hoặc tính từ miêu tả trạng thái hung hăng, mất kiểm soát do quá tức giận hoặc kích động. Đây là từ láy thuần Việt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “lồng lộn” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa truyền thống: Chỉ người đang trong trạng thái cực kỳ tức giận, hành động như mất lý trí. Ví dụ: “Anh ấy tức lồng lộn khi biết tin” hay “Con thú bị thương lồng lộn trong chuồng.”
Nghĩa hiện đại (tiếng lóng): Giới trẻ Việt Nam dùng “lồng lộn” để chỉ việc ăn mặc, trang điểm, làm đẹp quá mức cầu kỳ, nổi bật. Ví dụ: “Hôm nay cô ấy trang điểm lồng lộn quá!”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lồng lộn”
Từ “lồng lộn” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ gốc “lồng” — chỉ động tác vùng vẫy, quẫy đạp mạnh. Hình ảnh con vật bị nhốt trong lồng vùng vẫy dữ dội chính là nguồn cảm hứng tạo nên từ này.
Sử dụng “lồng lộn” khi muốn diễn tả mức độ tức giận cao độ hoặc (theo nghĩa mới) sự cầu kỳ, nổi bật trong ăn mặc, trang điểm.
Lồng lộn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lồng lộn” được dùng khi miêu tả người đang cực kỳ tức giận, kích động mất kiểm soát, hoặc khi nhận xét ai đó ăn diện quá mức bình thường một cách hài hước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lồng lộn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lồng lộn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nghe tin bị lừa, anh ấy tức lồng lộn, đập vỡ cả bàn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa truyền thống, diễn tả cơn giận dữ mất kiểm soát.
Ví dụ 2: “Con chó bị xích ghen lồng lộn khi thấy chó lạ đến gần.”
Phân tích: Miêu tả động vật trong trạng thái kích động, hung hăng vì ghen tuông.
Ví dụ 3: “Đi dự tiệc mà bạn ấy trang điểm lồng lộn, ai cũng nhìn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiếng lóng, chỉ việc trang điểm quá cầu kỳ, nổi bật.
Ví dụ 4: “Mẹ lồng lộn lên khi biết con thi trượt.”
Phân tích: Diễn tả phản ứng tức giận mạnh mẽ của người mẹ.
Ví dụ 5: “Hôm nay đi đám cưới, chị ấy ăn mặc lồng lộn từ đầu đến chân.”
Phân tích: Nghĩa hiện đại, nhận xét về phong cách ăn mặc cầu kỳ, bắt mắt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lồng lộn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lồng lộn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điên cuồng | Bình tĩnh |
| Hung hăng | Điềm đạm |
| Nổi đóa | Thản nhiên |
| Giận dữ | Nhẹ nhàng |
| Bùng nổ | Kiềm chế |
| Sục sôi | Ôn hòa |
Dịch “Lồng lộn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lồng lộn | 狂怒 (Kuáng nù) | Furious / Go berserk | 激怒する (Gekido suru) | 날뛰다 (Nalttwida) |
Kết luận
Lồng lộn là gì? Tóm lại, lồng lộn là từ láy thuần Việt diễn tả trạng thái tức giận điên cuồng hoặc (theo nghĩa mới) ăn mặc quá cầu kỳ. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và phong phú hơn.
