Cầm là gì? 🎻 Nghĩa và giải thích từ Cầm

Cầm là gì? Cầm là động từ chỉ hành động dùng tay nắm giữ, điều khiển một vật nào đó. Ngoài ra, “cầm” còn mang nhiều nghĩa khác trong âm nhạc, tài chính và thành ngữ Việt Nam. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cầm” ngay bên dưới!

Cầm nghĩa là gì?

Cầm là động từ chỉ hành động dùng bàn tay nắm giữ, kiểm soát hoặc điều khiển một đồ vật, sự việc. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “cầm” mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

Nghĩa cơ bản: Dùng tay nắm giữ vật gì đó. Ví dụ: cầm bút, cầm tay, cầm điện thoại.

Trong âm nhạc: “Cầm” là tên gọi của một loại nhạc cụ dây cổ truyền, thuộc bộ “cầm kỳ thi họa” – bốn môn nghệ thuật tao nhã của người xưa.

Trong tài chính: “Cầm” nghĩa là thế chấp tài sản để vay tiền. Ví dụ: cầm đồ, tiệm cầm đồ.

Trong thành ngữ: “Cầm” xuất hiện trong nhiều cụm từ như “cầm cương nảy mực” (lãnh đạo), “cầm lòng không đậu” (không kiềm chế được cảm xúc).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm”

Từ “cầm” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Riêng nghĩa chỉ nhạc cụ, “cầm” có gốc Hán (琴 – qín), chỉ đàn cổ cầm.

Sử dụng “cầm” khi nói về hành động nắm giữ, điều khiển hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc, tài chính.

Cách sử dụng “Cầm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cầm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cầm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cầm” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như “cầm lấy”, “cầm hộ”, hoặc trong thành ngữ “cầm tay chỉ việc”.

Trong văn viết: “Cầm” xuất hiện trong văn học (cầm kỳ thi họa), văn bản pháp luật (hợp đồng cầm cố), báo chí (cầm quyền, cầm trịch).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cầm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé cầm bông hoa tặng mẹ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động nắm giữ bằng tay.

Ví dụ 2: “Anh ấy phải cầm xe máy để có tiền đóng học phí.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thế chấp tài sản để vay tiền.

Ví dụ 3: “Cầm kỳ thi họa là bốn môn nghệ thuật của người quân tử.”

Phân tích: “Cầm” ở đây chỉ nghệ thuật chơi đàn cổ.

Ví dụ 4: “Cô ấy cầm lòng không đậu khi nghe tin buồn.”

Phân tích: Dùng trong thành ngữ, nghĩa là không kiềm chế được cảm xúc.

Ví dụ 5: “Ông là người cầm cương cả gia tộc.”

Phân tích: “Cầm cương” nghĩa bóng chỉ người lãnh đạo, điều hành.

“Cầm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nắm Buông
Giữ Thả
Xách Bỏ
Ôm Rơi
Nâng Đánh rớt
Túm Lơi tay

Kết luận

Cầm là gì? Tóm lại, cầm là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ hành động nắm giữ, vừa liên quan đến âm nhạc và tài chính. Hiểu đúng từ “cầm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.