Bết là gì? 💦 Ý nghĩa, cách dùng từ Bết

Bết là gì? Bết là tính từ chỉ trạng thái dính sát vào nhau thành một lớp dày, hoặc mô tả tình trạng bận rộn, kém hiệu quả trong công việc. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi lên hình ảnh không sạch sẽ hoặc tình huống khó khăn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “bết” trong tiếng Việt nhé!

Bết nghĩa là gì?

Bết là tính từ mô tả trạng thái có thứ gì dính vào thành một lớp khá dày, hoặc chỉ tình trạng bận bịu, kém cỏi trong công việc. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “bết” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Trạng thái dính: Chỉ vật gì đó dính chặt, bám sát vào bề mặt thành lớp dày. Ví dụ: giày bết bùn, tóc bết mồ hôi, quần áo ướt dính bết vào da thịt.

Nghĩa 2 – Bận rộn: Mô tả tình trạng bận bịu nhiều công việc. Ví dụ: “Trong vụ mùa, chị ấy bết lắm.”

Nghĩa 3 – Kém cỏi, tệ hại: Chỉ tình trạng công việc không suôn sẻ, kém hiệu quả. Ví dụ: “Nhà máy này làm ăn bết lắm.”

Nghĩa động từ: Bôi, phết một chất gì lên bề mặt. Ví dụ: bết hồ, bết keo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bết”

Từ “bết” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với đời sống nông nghiệp, nơi hình ảnh bùn đất, mồ hôi dính bết là điều quen thuộc.

Sử dụng từ “bết” khi muốn mô tả trạng thái dính chặt, bám sát hoặc diễn đạt tình trạng bận rộn, công việc kém hiệu quả.

Bết sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bết” được dùng khi mô tả vật dính bám thành lớp, trạng thái bận rộn hoặc công việc đình trệ, kém hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bết”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bết” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đi làm đồng về, đôi giày bết đầy bùn đất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trạng thái bùn dính chặt vào giày thành lớp dày.

Ví dụ 2: “Trời nóng quá, tóc em bết mồ hôi hết rồi.”

Phân tích: Mô tả tóc dính bết vì mồ hôi, gợi cảm giác khó chịu, không thoải mái.

Ví dụ 3: “Mùa vụ này chị ấy bết lắm, không có thời gian nghỉ ngơi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bận rộn, nhiều công việc dồn dập.

Ví dụ 4: “Công ty làm ăn bết bát, có nguy cơ phá sản.”

Phân tích: Chỉ tình trạng kinh doanh kém hiệu quả, gặp nhiều khó khăn.

Ví dụ 5: “Thợ sơn bết một lớp hồ lên tường trước khi quét vôi.”

Phân tích: Dùng như động từ, nghĩa là bôi, phết chất gì đó lên bề mặt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bết”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dính Khô ráo
Bệt Sạch sẽ
Bám Tách rời
Bê bết Gọn gàng
Dính bết Thoáng mát
Bết bát Suôn sẻ

Dịch “Bết” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bết 粘 (Nián) Sticky / Clumpy べたべた (Betabeta) 끈적끈적한 (Kkeunjeok-kkeunjeokan)

Kết luận

Bết là gì? Tóm lại, bết là từ thuần Việt chỉ trạng thái dính bám thành lớp hoặc mô tả tình trạng bận rộn, kém hiệu quả. Hiểu đúng nghĩa từ “bết” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.