Bạch Biến là gì? ⚪ Nghĩa, giải thích trong y học

Bạch biến là gì? Bạch biến là bệnh da liễu xảy ra khi các tế bào sắc tố da bị phá hủy, khiến da xuất hiện những mảng trắng mất sắc tố so với vùng da xung quanh. Đây là bệnh lành tính, không lây nhiễm nhưng ảnh hưởng nhiều đến thẩm mỹ. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách nhận biết bệnh bạch biến ngay sau đây!

Bạch biến nghĩa là gì?

Bạch biến (tiếng Anh: Vitiligo) là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng rối loạn sắc tố da. Định nghĩa bạch biến là bệnh da liễu đặc trưng bởi sự mất sắc tố da do tế bào hắc tố (melanocyte) bị phá hủy hoặc ngừng hoạt động, tạo ra những mảng da trắng với ranh giới rõ ràng.

Bệnh bạch biến có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất là từ 10-30 tuổi, với hơn 50% trường hợp xảy ra trước 20 tuổi. Bệnh phân bố nhiều ở các nước nhiệt đới và người da màu. Đặc biệt, bạch biến không lây và hoàn toàn khác với bệnh bạch tạng.

Nguồn gốc và xuất xứ của bạch biến

Thuật ngữ “bạch biến” có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó “bạch” nghĩa là trắng, “biến” nghĩa là thay đổi. Trong y học, bệnh được gọi là Vitiligo, xuất phát từ tiếng Latin “vitium” nghĩa là khiếm khuyết.

Từ bạch biến được sử dụng khi mô tả tình trạng da mất sắc tố, thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, tư vấn sức khỏe và giao tiếp hàng ngày khi nói về bệnh da liễu.

Bạch biến sử dụng trong trường hợp nào?

Bạch biến được dùng khi chẩn đoán, mô tả bệnh lý da có mảng trắng mất sắc tố. Từ này xuất hiện phổ biến trong y khoa, tư vấn sức khỏe và đời sống hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bạch biến

Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ bạch biến trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị bạch biến ở vùng tay.”

Phân tích: Mô tả kết quả khám bệnh da liễu.

Ví dụ 2: “Bệnh bạch biến không lây nên bạn không cần lo lắng khi tiếp xúc.”

Phân tích: Giải thích tính chất lành tính của bệnh.

Ví dụ 3: “Các mảng bạch biến thường xuất hiện ở vùng da tiếp xúc ánh nắng.”

Phân tích: Mô tả vị trí thường gặp của tổn thương.

Ví dụ 4: “Cô ấy điều trị bạch biến bằng phương pháp chiếu tia UVB.”

Phân tích: Đề cập đến phương pháp điều trị bệnh.

Ví dụ 5: “Bạch biến có thể di truyền trong gia đình.”

Phân tích: Nói về yếu tố nguy cơ của bệnh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bạch biến

Để hiểu rõ hơn về bạch biến, hãy tham khảo các từ liên quan sau:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Vitiligo Da bình thường
Mất sắc tố da Tăng sắc tố
Giảm melanin Thừa melanin
Rối loạn sắc tố Sắc tố ổn định
Da loang lổ Da đều màu
Depigmentation Hyperpigmentation

Dịch bạch biến sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bạch biến 白癜风 (Bái diàn fēng) Vitiligo 白斑 (Hakuhan) 백반증 (Baekbanjeung)

Kết luận

Bạch biến là gì? Đó là bệnh da liễu gây mất sắc tố, tạo mảng trắng trên da. Bệnh lành tính, không lây nhưng cần điều trị sớm để đạt hiệu quả tốt và hạn chế ảnh hưởng thẩm mỹ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.