Tụ họp là gì? 👥 Nghĩa Tụ họp

Tụ họp là gì? Tụ họp là hành động nhiều người cùng đến một nơi để gặp gỡ, sinh hoạt hoặc thực hiện một mục đích chung. Đây là từ quen thuộc trong đời sống người Việt, thể hiện tinh thần đoàn kết cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “tụ họp” ngay bên dưới!

Tụ họp là gì?

Tụ họp là động từ chỉ hành động nhiều người tập trung lại một chỗ để gặp mặt, trò chuyện hoặc cùng thực hiện hoạt động nào đó. Đây là từ ghép Hán Việt, thường dùng trong văn nói lẫn văn viết.

Trong tiếng Việt, từ “tụ họp” có các cách hiểu:

Nghĩa thông dụng: Chỉ việc mọi người cùng đến một địa điểm để gặp gỡ. Ví dụ: “Cả gia đình tụ họp ngày Tết.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự tập hợp đông đảo vì mục đích chung như họp mặt, liên hoan, hội nghị.

Trong văn hóa: Tụ họp gắn liền với truyền thống sum vầy của người Việt, đặc biệt trong các dịp lễ, Tết, giỗ chạp.

Tụ họp có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tụ họp” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tụ” (聚) nghĩa là tập trung, quy tụ và “họp” (合) nghĩa là hợp lại, gặp mặt. Hai chữ ghép lại tạo thành nghĩa hoàn chỉnh: cùng nhau đến một nơi.

Sử dụng “tụ họp” khi muốn diễn tả việc nhiều người cùng tập trung tại một địa điểm với mục đích cụ thể.

Cách sử dụng “Tụ họp”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tụ họp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tụ họp” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tập trung người. Ví dụ: tụ họp gia đình, tụ họp bạn bè, tụ họp đồng hương.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ. Ví dụ: buổi tụ họp, cuộc tụ họp, nơi tụ họp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tụ họp”

Từ “tụ họp” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mỗi dịp Tết, con cháu lại tụ họp về quê thăm ông bà.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc sum vầy gia đình trong dịp lễ.

Ví dụ 2: “Nhóm bạn đại học tổ chức buổi tụ họp sau 10 năm ra trường.”

Phân tích: Dùng như danh từ trong cụm “buổi tụ họp”, chỉ cuộc gặp mặt.

Ví dụ 3: “Đám đông tụ họp trước cổng sân vận động từ sáng sớm.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động tập trung đông người tại một địa điểm.

Ví dụ 4: “Hội đồng hương thường xuyên tụ họp để giúp đỡ lẫn nhau.”

Phân tích: Chỉ hoạt động sinh hoạt cộng đồng có tổ chức.

Ví dụ 5: “Cấm tụ họp đông người nơi công cộng khi có dịch bệnh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quy định về trật tự công cộng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tụ họp”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tụ họp” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tụ họp” với “hội họp”.

Cách dùng đúng: “Tụ họp” nhấn mạnh việc tập trung người, còn “hội họp” thiên về họp bàn công việc. Ví dụ: “Gia đình tụ họp” (đúng), “Gia đình hội họp” (không tự nhiên).

Trường hợp 2: Viết sai thành “tụ hợp” hoặc “tựu họp”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tụ họp” với chữ “họp” có dấu nặng.

“Tụ họp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tụ họp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tập trung Giải tán
Quy tụ Phân tán
Hội tụ Chia ly
Sum họp Ly tán
Tề tựu Tản mát
Đoàn tụ Xa cách

Kết luận

Tụ họp là gì? Tóm lại, tụ họp là hành động nhiều người cùng tập trung tại một nơi để gặp gỡ hoặc thực hiện mục đích chung. Hiểu đúng từ “tụ họp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.