Tự điển là gì? 📚 Ý nghĩa đầy đủ

Từ điển là gì? Từ điển là sách hoặc công cụ tra cứu tập hợp các từ ngữ được sắp xếp theo thứ tự nhất định, kèm giải thích nghĩa, cách dùng và phiên âm. Đây là công cụ không thể thiếu trong học tập và nghiên cứu ngôn ngữ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ điển hiệu quả ngay bên dưới!

Từ điển là gì?

Từ điển là công cụ tra cứu tập hợp vốn từ vựng của một ngôn ngữ, được sắp xếp theo thứ tự nhất định (thường là ABC) và giải thích ý nghĩa, cách dùng của từng từ. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “từ” nghĩa là chữ, lời nói và “điển” nghĩa là sách vở, khuôn mẫu.

Trong tiếng Việt, “từ điển” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sách tra cứu giải nghĩa từ ngữ như từ điển tiếng Việt, từ điển Anh-Việt.

Nghĩa mở rộng: Công cụ tra cứu chuyên ngành như từ điển y học, từ điển pháp luật, từ điển bách khoa.

Nghĩa hiện đại: Ứng dụng, phần mềm tra từ trực tuyến như Google Dịch, Tratu.soha.vn.

Từ điển có nguồn gốc từ đâu?

Từ “từ điển” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “từ” (詞 – lời, chữ) và “điển” (典 – sách, khuôn phép). Từ điển tiếng Việt đầu tiên được biên soạn từ thế kỷ 17 bởi các giáo sĩ phương Tây.

Sử dụng “từ điển” khi nói về công cụ tra cứu từ ngữ, thuật ngữ chuyên ngành.

Cách sử dụng “Từ điển”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “từ điển” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Từ điển” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ sách hoặc công cụ tra cứu. Ví dụ: từ điển Oxford, từ điển tiếng Việt, từ điển trực tuyến.

Tính từ (trong cụm từ): Mang tính chất đầy đủ, chuẩn mực. Ví dụ: “Đây là định nghĩa từ điển.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Từ điển”

Từ “từ điển” được dùng phổ biến trong học tập, nghiên cứu và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Em tra từ điển để tìm nghĩa của từ này.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ công cụ tra cứu từ ngữ.

Ví dụ 2: “Từ điển bách khoa toàn thư chứa kiến thức đa lĩnh vực.”

Phân tích: Chỉ loại từ điển tổng hợp nhiều chủ đề.

Ví dụ 3: “Anh ấy là từ điển sống về lịch sử Việt Nam.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ví người hiểu biết sâu rộng như cuốn từ điển.

Ví dụ 4: “Từ điển online tiện lợi hơn từ điển giấy.”

Phân tích: So sánh hai dạng từ điển phổ biến hiện nay.

Ví dụ 5: “Học ngoại ngữ không thể thiếu từ điển song ngữ.”

Phân tích: Chỉ từ điển dịch giữa hai ngôn ngữ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Từ điển”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “từ điển” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai thành “tự điển”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “từ điển” (từ = chữ, lời), không phải “tự điển”.

Trường hợp 2: Nhầm “từ điển” với “tự điển” (sách ghi chép về bản thân – nghĩa khác hoàn toàn).

Cách dùng đúng: “Tra từ điển” (không phải “tra tự điển”).

“Từ điển”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “từ điển”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tự vị Văn bản tự do
Từ thư Bài viết phi cấu trúc
Ngữ vựng Ghi chép ngẫu nhiên
Bách khoa thư Tài liệu không hệ thống
Sách tra cứu Sách đọc liền mạch
Từ điển học Văn xuôi tự sự

Kết luận

Từ điển là gì? Tóm lại, từ điển là công cụ tra cứu từ ngữ không thể thiếu trong học tập. Hiểu đúng “từ điển” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.