Cần là gì? 🎯 Nghĩa và giải thích từ Cần

Cần là gì? Cần là động từ chỉ sự thiếu thốn, đòi hỏi phải có điều gì đó để đáp ứng nhu cầu hoặc hoàn thành mục đích. Ngoài ra, “cần” còn là danh từ chỉ bộ phận dài dùng để điều khiển hoặc nâng vật. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cần” trong tiếng Việt nhé!

Cần nghĩa là gì?

Cần là từ chỉ trạng thái thiếu, đòi hỏi phải có hoặc phải thực hiện điều gì đó. Đây là một trong những từ cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “cần” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa động từ: Diễn tả sự thiết yếu, bắt buộc phải có. Ví dụ: “Tôi cần tiền”, “Em cần nghỉ ngơi”. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ cần.

Nghĩa danh từ: Chỉ bộ phận dài, thẳng dùng để điều khiển hoặc nâng đỡ vật. Ví dụ: cần câu, cần cẩu, cần số xe, cần gạt nước.

Trong ẩm thực: “Cần” là tên gọi loại rau thơm phổ biến như rau cần tây, cần ta — nguyên liệu quen thuộc trong bếp Việt.

Trong thành ngữ: “Cần cù bù thông minh” — nhấn mạnh đức tính chăm chỉ, siêng năng có thể bù đắp cho sự thiếu hụt tài năng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cần”

Từ “cần” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Riêng nghĩa “cần cù” (siêng năng) có gốc Hán Việt: 勤 (cần) nghĩa là chăm chỉ.

Sử dụng từ “cần” khi muốn diễn tả sự thiết yếu, yêu cầu bắt buộc hoặc khi gọi tên các bộ phận, dụng cụ có hình dạng thanh dài.

Cần sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cần” được dùng khi diễn tả nhu cầu thiết yếu, khi gọi tên dụng cụ (cần câu, cần cẩu), hoặc khi nói về rau cần trong ẩm thực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cần”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cần” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi cần một ly cà phê để tỉnh táo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, diễn tả nhu cầu thiết yếu của bản thân.

Ví dụ 2: “Bố mua cho con chiếc cần câu mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ câu cá có hình dạng thanh dài.

Ví dụ 3: “Cần cù bù thông minh, em cứ chăm chỉ sẽ thành công.”

Phân tích: “Cần cù” mang nghĩa siêng năng, chăm chỉ — một đức tính được đề cao.

Ví dụ 4: “Món canh này cần thêm ít rau cần tây cho thơm.”

Phân tích: Từ “cần” đầu là động từ (cần thiết), “cần tây” là danh từ chỉ loại rau.

Ví dụ 5: “Anh công nhân điều khiển cần cẩu nâng hàng lên cao.”

Phân tích: “Cần cẩu” là danh từ chỉ thiết bị nâng hạ trong xây dựng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cần”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cần thiết Không cần
Thiết yếu Thừa thãi
Đòi hỏi Dư dả
Yêu cầu Bỏ qua
Mong muốn Từ chối
Khao khát Đủ đầy

Dịch “Cần” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cần 需要 (Xūyào) Need 必要 (Hitsuyō) 필요하다 (Piryohada)

Kết luận

Cần là gì? Tóm lại, “cần” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ chỉ sự thiết yếu, vừa là danh từ chỉ dụng cụ hoặc loại rau. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ “cần” chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.