Bủng là gì? 🫧 Nghĩa và giải thích từ Bủng

Bủng là gì? Bủng là tính từ mô tả nước da nhợt nhạt, xanh xao và như mọng nước do ốm yếu lâu ngày hoặc thiếu máu. Đây là từ thuần Việt thường dùng để diễn tả tình trạng sức khỏe kém, thiếu sức sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “bủng” trong tiếng Việt nhé!

Bủng nghĩa là gì?

Bủng là tính từ chỉ trạng thái nước da nhợt nhạt, xanh xao, như mọng nước do ốm yếu kéo dài, thiếu máu hoặc suy dinh dưỡng. Từ này thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.

Trong đời sống, “bủng” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Mô tả sức khỏe: Từ “bủng” thường xuất hiện khi nói về người ốm lâu ngày, da dẻ mất đi sắc hồng hào tự nhiên. Ví dụ: “Da xanh bủng vì ốm cả tháng trời.”

Trong văn học: Các tác giả hay dùng từ này để khắc họa nhân vật có hoàn cảnh khó khăn, bệnh tật. Ví dụ: “Bà chủ quán cũng ốm rề rề, quanh năm bủng vàng như nghệ.”

Mô tả trái cây: “Bủng” còn dùng để chỉ tình trạng trái cây bị hư, thối nhũn bên trong ruột.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bủng”

“Bủng” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả tình trạng sức khỏe suy yếu qua màu da. Trong chữ Nôm, “bủng” được ghi với bộ “nạch” (疒) – bộ liên quan đến bệnh tật.

Sử dụng “bủng” khi muốn diễn tả nước da xanh xao, nhợt nhạt của người ốm yếu hoặc thiếu dinh dưỡng.

Bủng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bủng” được dùng khi mô tả người có nước da nhợt nhạt do bệnh tật, thiếu máu, suy dinh dưỡng, hoặc khi nói về trái cây bị hư thối bên trong.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bủng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bủng” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Sau trận ốm, mặt cô ấy xanh bủng, gầy sọp hẳn đi.”

Phân tích: Diễn tả nước da nhợt nhạt, thiếu sức sống sau khi trải qua bệnh tật.

Ví dụ 2: “Đứa trẻ bủng beo vì thiếu ăn, nhìn thương lắm.”

Phân tích: Cụm “bủng beo” nhấn mạnh tình trạng gầy gò, xanh xao do suy dinh dưỡng.

Ví dụ 3: “Quanh năm bủng vàng như nghệ, bà cụ vẫn cố gắng làm lụng.”

Phân tích: So sánh màu da vàng vọt với nghệ, gợi hình ảnh người ốm yếu triền miên.

Ví dụ 4: “Quả xoài nhìn ngoài tươi nhưng bên trong đã bủng hết rồi.”

Phân tích: Dùng “bủng” để chỉ trái cây bị hư, nhũn thối bên trong.

Ví dụ 5: “Cao su đi dễ khó về, khi đi trai tráng, khi về bủng beo.”

Phân tích: Câu ca dao nói về người phu đồn điền trở về với sức khỏe suy kiệt, da dẻ xanh xao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bủng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bủng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xanh xao Hồng hào
Nhợt nhạt Tươi tắn
Tái mét Rạng rỡ
Vàng vọt Khỏe mạnh
Bủng beo Đầy đặn
Héo hon Tràn đầy sức sống

Dịch “Bủng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bủng 苍白浮肿 (Cāngbái fúzhǒng) Pale and puffy / Sallow 青白い (Aojiroi) 창백한 (Changbaekhan)

Kết luận

Bủng là gì? Tóm lại, bủng là từ mô tả nước da nhợt nhạt, xanh xao do ốm yếu hoặc thiếu dinh dưỡng. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác tình trạng sức khỏe trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.