Truyền khẩu là gì? 💬 Nghĩa chi tiết
Truyền khẩu là gì? Truyền khẩu là hình thức truyền đạt thông tin, câu chuyện hoặc kiến thức từ người này sang người khác bằng lời nói, không qua văn bản. Đây là phương thức lưu giữ văn hóa lâu đời nhất của nhân loại, giúp những câu chuyện dân gian, tục ngữ, ca dao được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “truyền khẩu” ngay bên dưới!
Truyền khẩu là gì?
Truyền khẩu là phương thức truyền tải thông tin từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua lời nói trực tiếp, không dùng chữ viết. Đây là danh từ chỉ một hình thức giao tiếp và lưu trữ văn hóa cổ xưa.
Trong tiếng Việt, từ “truyền khẩu” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ việc truyền đạt bằng miệng, từ người nói đến người nghe. Ví dụ: “Câu chuyện này được truyền khẩu qua nhiều đời.”
Trong văn học: Văn học truyền khẩu bao gồm truyện cổ tích, thần thoại, ca dao, tục ngữ được lưu giữ qua lời kể.
Trong đời sống: Chỉ thông tin lan truyền qua lời đồn, tin nhắn miệng giữa mọi người.
Truyền khẩu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “truyền khẩu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “truyền” (傳) nghĩa là truyền đạt, chuyển giao và “khẩu” (口) nghĩa là miệng. Ghép lại, “truyền khẩu” có nghĩa là truyền bằng miệng.
Sử dụng “truyền khẩu” khi nói về việc truyền đạt thông tin, văn hóa hoặc kiến thức bằng lời nói thay vì văn bản.
Cách sử dụng “Truyền khẩu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truyền khẩu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Truyền khẩu” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ phương thức, hình thức truyền đạt. Ví dụ: văn học truyền khẩu, nghệ thuật truyền khẩu.
Tính từ: Bổ sung ý nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất được truyền bằng miệng. Ví dụ: câu chuyện truyền khẩu, bài thuốc truyền khẩu.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truyền khẩu”
Từ “truyền khẩu” được dùng trong nhiều ngữ cảnh văn hóa, lịch sử và đời sống:
Ví dụ 1: “Truyện Tấm Cám là tác phẩm văn học truyền khẩu nổi tiếng của Việt Nam.”
Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ thể loại văn học được lưu giữ qua lời kể.
Ví dụ 2: “Bài thuốc dân gian này được truyền khẩu trong gia đình từ đời ông bà.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động truyền đạt kiến thức qua lời nói.
Ví dụ 3: “Tin đồn lan nhanh nhờ truyền khẩu giữa các nhân viên.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phương thức lan truyền thông tin.
Ví dụ 4: “Nghệ thuật hát then được các nghệ nhân truyền khẩu cho thế hệ sau.”
Phân tích: Dùng như động từ trong ngữ cảnh bảo tồn văn hóa phi vật thể.
Ví dụ 5: “Lịch sử truyền khẩu giúp hiểu thêm về đời sống người xưa.”
Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ loại hình lịch sử ghi nhận qua lời kể.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truyền khẩu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truyền khẩu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “truyền khẩu” với “truyền miệng” trong văn viết trang trọng.
Cách dùng đúng: “Truyền khẩu” dùng trong văn viết; “truyền miệng” thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Trường hợp 2: Viết sai thành “truyền khấu” hoặc “truyền khẫu”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “truyền khẩu” với dấu hỏi ở chữ “khẩu”.
“Truyền khẩu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truyền khẩu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Truyền miệng | Văn bản |
| Khẩu truyền | Ghi chép |
| Lưu truyền | Thành văn |
| Kể lại | Biên soạn |
| Tương truyền | Ấn hành |
| Đồn đại | Xuất bản |
Kết luận
Truyền khẩu là gì? Tóm lại, truyền khẩu là phương thức truyền đạt thông tin bằng lời nói, đóng vai trò quan trọng trong việc gìn giữ văn hóa dân gian. Hiểu đúng từ “truyền khẩu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn di sản văn hóa phi vật thể.
