Sắc nước hương trời là gì? 🌸 Nghĩa

Sắc lẻm là gì? Sắc lẻm là tính từ miêu tả độ sắc bén cao, thường dùng để chỉ vật có cạnh mỏng, nhọn, có thể cắt dễ dàng. Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để tả ánh mắt, lời nói hoặc trí tuệ sắc sảo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “sắc lẻm” ngay bên dưới!

Sắc lẻm nghĩa là gì?

Sắc lẻm là tính từ ghép chỉ mức độ sắc bén cực cao, thường dùng để miêu tả dao, kéo hoặc vật có lưỡi mỏng có thể cắt gọt dễ dàng. Đây là từ láy tượng hình trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “sắc lẻm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ độ sắc của vật dụng như dao, kéo, lưỡi cưa. Ví dụ: “Con dao này sắc lẻm, cắt gì cũng ngọt.”

Nghĩa bóng: Miêu tả ánh mắt sắc sảo, lanh lợi hoặc lời nói châm biếm, đanh thép. Ví dụ: “Ánh mắt cô ấy sắc lẻm như dao cau.”

Trong giao tiếp: Dùng để khen ngợi sự thông minh, nhạy bén hoặc vẻ ngoài góc cạnh, cuốn hút.

Sắc lẻm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sắc lẻm” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “sắc” (bén, nhọn) và “lẻm” (từ láy tăng cường mức độ). Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để nhấn mạnh tính chất.

Sử dụng “sắc lẻm” khi muốn nhấn mạnh độ sắc bén vượt trội hoặc miêu tả sự sắc sảo, tinh anh.

Cách sử dụng “Sắc lẻm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sắc lẻm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sắc lẻm” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả đồ vật hoặc tính cách. Ví dụ: “Dao mới mài sắc lẻm luôn.”

Văn viết: Xuất hiện trong văn miêu tả, truyện ngắn để tạo hình ảnh sinh động. Ví dụ: “Đôi mắt sắc lẻm xuyên thấu tâm can.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sắc lẻm”

Từ “sắc lẻm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lưỡi dao cạo này sắc lẻm, cẩn thận kẻo đứt tay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ độ sắc của dụng cụ.

Ví dụ 2: “Cậu bé có đôi mắt sắc lẻm, thông minh lắm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, miêu tả ánh mắt lanh lợi.

Ví dụ 3: “Lời nhận xét của anh ấy sắc lẻm khiến ai cũng phải suy nghĩ.”

Phân tích: Chỉ lời nói sắc bén, đi thẳng vào vấn đề.

Ví dụ 4: “Góc hàm sắc lẻm là tiêu chuẩn đẹp của nam giới hiện đại.”

Phân tích: Miêu tả đường nét khuôn mặt góc cạnh, cuốn hút.

Ví dụ 5: “Trí tuệ sắc lẻm giúp cô ấy giải quyết mọi vấn đề nhanh chóng.”

Phân tích: Chỉ sự thông minh, nhạy bén trong tư duy.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sắc lẻm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sắc lẻm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sắc lẻm” với “sắc lém” (viết sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “sắc lẻm” với dấu hỏi.

Trường hợp 2: Dùng “sắc lẻm” cho vật không có lưỡi cắt theo nghĩa đen.

Cách dùng đúng: “Hòn đá này nhọn” (không nói “hòn đá sắc lẻm”).

“Sắc lẻm”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sắc lẻm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sắc bén Cùn
Sắc ngọt Lụt
Bén ngót
Nhọn hoắt Mòn
Sắc như dao cau Cùn mằn
Lanh lợi Chậm chạp

Kết luận

Sắc lẻm là gì? Tóm lại, sắc lẻm là tính từ chỉ độ sắc bén cao, dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Hiểu đúng từ “sắc lẻm” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.