Thìa cà phê là gì? ☕ Nghĩa chi tiết

Thìa cà phê là gì? Thìa cà phê là loại thìa nhỏ dùng để khuấy cà phê, đồng thời là đơn vị đo lường phổ biến trong nấu ăn và pha chế, tương đương khoảng 5ml hoặc 5 gram. Trong tiếng Anh, thìa cà phê được gọi là “teaspoon” với ký hiệu viết tắt là “tsp”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách quy đổi và ứng dụng của thìa cà phê trong đời sống nhé!

Thìa cà phê nghĩa là gì?

Thìa cà phê (hay muỗng cà phê) là dụng cụ ăn uống có kích thước nhỏ, ban đầu được thiết kế để múc và khuấy cà phê, sau trở thành đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong ẩm thực. Đây là khái niệm quen thuộc trong cả đời sống và ngành nấu ăn chuyên nghiệp.

Trong cuộc sống, từ “thìa cà phê” được dùng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong nấu ăn và làm bánh: Thìa cà phê là đơn vị đo lường gia vị, bột và các nguyên liệu khác. Các công thức nấu ăn thường ghi “1 thìa cà phê muối”, “2 thìa cà phê đường” để người nấu dễ định lượng.

Trong pha chế: Thìa cà phê dùng để đong bột cà phê, đường hoặc các nguyên liệu pha cocktail, sinh tố với độ chính xác cao.

Trong đời thường: Thìa cà phê là dụng cụ khuấy đồ uống nóng, múc đường hoặc ăn các món tráng miệng nhỏ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thìa cà phê”

Thìa cà phê xuất hiện từ thế kỷ 17-18 tại châu Âu, cùng thời điểm văn hóa uống cà phê lan rộng. Ban đầu, nó được thiết kế riêng để phục vụ việc pha và thưởng thức cà phê trong các quán cà phê.

Sử dụng “thìa cà phê” khi cần đo lường nguyên liệu với số lượng nhỏ trong nấu ăn, làm bánh, pha chế hoặc dùng làm dụng cụ khuấy đồ uống.

Thìa cà phê sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thìa cà phê” được dùng khi đo lường gia vị, bột, chất lỏng với lượng nhỏ trong công thức nấu ăn, làm bánh, pha chế đồ uống hoặc khi khuấy cà phê, trà.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thìa cà phê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thìa cà phê” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cho 2 thìa cà phê đường vào ly rồi khuấy đều.”

Phân tích: Dùng như đơn vị đo lường để định lượng đường khi pha đồ uống.

Ví dụ 2: “Công thức bánh cần 1 thìa cà phê bột nở.”

Phân tích: Thìa cà phê là đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong công thức làm bánh.

Ví dụ 3: “Anh ấy dùng thìa cà phê khuấy ly espresso nóng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ khuấy cà phê.

Ví dụ 4: “Mỗi ngày uống 1 thìa cà phê mật ong rất tốt cho sức khỏe.”

Phân tích: Thìa cà phê dùng để đo lường lượng mật ong cần sử dụng.

Ví dụ 5: “1 thìa cà phê muối tương đương khoảng 5 gram.”

Phân tích: Giải thích cách quy đổi đơn vị đo lường thìa cà phê sang gram.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thìa cà phê”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thìa cà phê”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Muỗng cà phê Thìa canh
Teaspoon (tsp) Tablespoon (tbsp)
Thìa nhỏ Muỗng canh
Muỗng nhỏ Thìa to
Cùi dìa nhỏ Muỗng múc canh
Thìa trà Thìa súp

Dịch “Thìa cà phê” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thìa cà phê 茶匙 (Cháchí) Teaspoon ティースプーン (Tīsupūn) 티스푼 (Tisupun)

Kết luận

Thìa cà phê là gì? Tóm lại, thìa cà phê vừa là dụng cụ khuấy đồ uống, vừa là đơn vị đo lường quan trọng trong ẩm thực với quy chuẩn 1 thìa cà phê = 5ml = 5 gram. Nắm rõ cách sử dụng thìa cà phê giúp bạn nấu ăn và pha chế chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.