Trườn là gì? 😏 Nghĩa Trườn chi tiết

Trườn là gì? Trườn là động tác di chuyển bằng cách áp sát người xuống mặt đất, dùng tay và chân đẩy thân mình tiến về phía trước. Đây là từ thuần Việt mô tả cách di chuyển của người hoặc động vật khi bò sát đất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các lỗi thường gặp khi dùng từ “trườn” ngay bên dưới!

Trườn nghĩa là gì?

Trườn là động từ chỉ hành động di chuyển bằng cách nằm sấp, áp bụng xuống đất và dùng tay, chân để đẩy cơ thể tiến lên. Đây là cách di chuyển đặc trưng của các loài bò sát như rắn, hoặc của người khi cần di chuyển trong không gian hẹp, thấp.

Trong tiếng Việt, từ “trườn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ động tác bò sát đất, di chuyển chậm rãi. Ví dụ: “Con rắn trườn qua bụi cỏ.”

Nghĩa mở rộng: Mô tả sự di chuyển khó khăn, vất vả. Ví dụ: “Anh lính trườn qua hàng rào dây thép gai.”

Nghĩa bóng: Chỉ sự tiến lên chậm chạp, từng bước một. Ví dụ: “Đoàn xe trườn chậm qua đoạn đường tắc.”

Trườn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trườn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ việc quan sát cách di chuyển của các loài bò sát và động tác bò của con người. Từ này gắn liền với đời sống nông nghiệp và quân sự Việt Nam.

Sử dụng “trườn” khi nói về động tác di chuyển sát đất hoặc mô tả sự tiến lên chậm, khó khăn.

Cách sử dụng “Trườn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trườn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trườn” trong tiếng Việt

Động từ chính: Chỉ hành động di chuyển sát mặt đất. Ví dụ: trườn bò, trườn mình, trườn qua.

Kết hợp với từ khác: Thường đi cùng “bò” tạo thành “bò trườn” hoặc “trườn bò” để nhấn mạnh động tác.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trườn”

Từ “trườn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con rắn trườn nhanh vào bụi rậm.”

Phân tích: Mô tả cách di chuyển đặc trưng của loài bò sát.

Ví dụ 2: “Các chiến sĩ trườn qua bãi mìn trong đêm tối.”

Phân tích: Động tác di chuyển trong quân sự để tránh bị phát hiện.

Ví dụ 3: “Em bé đang tập trườn trên giường.”

Phân tích: Mô tả giai đoạn tập di chuyển của trẻ nhỏ trước khi biết bò.

Ví dụ 4: “Dòng xe trườn chậm qua ngã tư đông đúc.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự di chuyển chậm chạp, ì ạch.

Ví dụ 5: “Anh ta trườn mình qua khe cửa hẹp.”

Phân tích: Động tác di chuyển trong không gian chật hẹp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trườn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trườn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trườn” với “trường” (kéo dài).

Cách dùng đúng: “Con rắn trườn đi” (không phải “trường đi”).

Trường hợp 2: Nhầm “trườn” với “truồn” (chui, luồn).

Cách dùng đúng: “Trườn” là bò sát đất, “truồn” là chui qua khe hở. Ví dụ: “Trườn qua bãi cỏ” khác “truồn qua hàng rào”.

“Trườn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trườn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đứng
Lết Chạy
Trượt Nhảy
Bay
Bò toài Đi thẳng
Luồn lách Lao nhanh

Kết luận

Trườn là gì? Tóm lại, trườn là động tác di chuyển bằng cách áp sát người xuống đất và đẩy thân mình tiến lên. Hiểu đúng từ “trườn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.