Trước hết là gì? ⭐ Nghĩa Trước hết

Trương tuần là gì? Trương tuần là chức danh chỉ người đứng đầu đội tuần đinh, phụ trách việc canh gác, tuần tra giữ gìn trật tự trong làng xã Việt Nam thời phong kiến. Đây là một phần quan trọng trong bộ máy quản lý làng xã xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “trương tuần” ngay bên dưới!

Trương tuần nghĩa là gì?

Trương tuần là người chỉ huy đội tuần đinh trong làng xã Việt Nam thời phong kiến, chịu trách nhiệm tuần tra, canh gác và bảo vệ an ninh trật tự. Đây là danh từ ghép Hán Việt chỉ một chức vụ cụ thể.

Trong tiếng Việt, từ “trương tuần” được hiểu như sau:

Nghĩa từng thành tố: “Trương” (張) nghĩa là cầm đầu, chỉ huy; “tuần” (巡) nghĩa là đi vòng quanh canh gác.

Nghĩa tổng hợp: Người đứng đầu việc tuần tra trong làng, chỉ huy các tuần đinh (lính tuần) đi canh gác ban đêm.

Trong văn học: Hình ảnh trương tuần thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, miêu tả đời sống làng quê Việt Nam thời xưa.

Trong lịch sử: Trương tuần là chức vụ thuộc hệ thống tự quản làng xã, do dân làng cử ra, không thuộc quan lại triều đình.

Trương tuần có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trương tuần” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong hệ thống quản lý làng xã Việt Nam từ thời phong kiến. Chức danh này tồn tại song song với lý trưởng, phó lý trong bộ máy hương thôn.

Sử dụng “trương tuần” khi nhắc đến chức vụ canh gác làng xã hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, văn học cổ.

Cách sử dụng “Trương tuần”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trương tuần” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trương tuần” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ chức vụ: Người đứng đầu đội tuần tra làng xã. Ví dụ: ông trương tuần, chức trương tuần.

Danh từ chỉ người: Dùng để gọi hoặc xưng hô với người giữ chức vụ này. Ví dụ: Trương tuần đi tuần đêm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trương tuần”

Từ “trương tuần” thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử và văn học:

Ví dụ 1: “Trương tuần dẫn đội tuần đinh đi canh gác khắp làng.”

Phân tích: Danh từ chỉ người chỉ huy việc tuần tra.

Ví dụ 2: “Ông ấy được cử làm trương tuần từ năm ngoái.”

Phân tích: Chỉ chức vụ được bổ nhiệm trong làng.

Ví dụ 3: “Tiếng mõ trương tuần vang lên giữa đêm khuya.”

Phân tích: Hình ảnh quen thuộc trong đời sống làng quê xưa.

Ví dụ 4: “Trong truyện Tắt đèn, hình ảnh trương tuần hiện lên sinh động.”

Phân tích: Nhân vật trong tác phẩm văn học hiện thực.

Ví dụ 5: “Chức trương tuần tuy nhỏ nhưng có uy trong làng.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của chức vụ này trong xã hội cũ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trương tuần”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trương tuần” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trương tuần” với “tuần trương” hoặc viết sai thành “chương tuần”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “trương tuần” với “tr” ở đầu.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn trương tuần với lý trưởng (hai chức vụ khác nhau).

Cách dùng đúng: Lý trưởng là người đứng đầu làng, trương tuần chỉ phụ trách tuần tra canh gác.

“Trương tuần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trương tuần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuần đinh (cấp dưới) Lý trưởng
Người canh gác Dân thường
Tuần phu Hương chức
Lính tuần Quan lại
Người tuần tra Chánh tổng
Đội trưởng tuần Tri huyện

Kết luận

Trương tuần là gì? Tóm lại, trương tuần là chức danh chỉ người đứng đầu đội tuần tra trong làng xã Việt Nam thời phong kiến. Hiểu đúng từ “trương tuần” giúp bạn hiểu thêm về lịch sử và văn hóa làng quê Việt Nam xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.