Trùng lặp là gì? 🔄 Nghĩa đầy đủ

Trùng lặp là gì? Trùng lặp là hiện tượng một sự vật, sự việc hoặc thông tin xuất hiện lại nhiều lần giống nhau về nội dung hoặc hình thức. Đây là khái niệm phổ biến trong ngôn ngữ, văn bản và công nghệ thông tin. Cùng tìm hiểu cách nhận biết, nguyên nhân và cách khắc phục trùng lặp ngay bên dưới!

Trùng lặp là gì?

Trùng lặp là sự lặp lại của một yếu tố nào đó hai lần hoặc nhiều lần trong cùng một phạm vi. Đây là động từ ghép Hán Việt, trong đó “trùng” nghĩa là lặp lại, chồng lên và “lặp” nghĩa là làm lại.

Trong tiếng Việt, từ “trùng lặp” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong văn bản: Chỉ nội dung, câu từ hoặc ý tưởng bị lặp lại không cần thiết, gây dài dòng và nhàm chán cho người đọc.

Trong công nghệ: Chỉ dữ liệu, file hoặc thông tin xuất hiện nhiều bản sao giống hệt nhau trong hệ thống.

Trong cuộc sống: Chỉ hành động, sự kiện diễn ra giống nhau nhiều lần. Ví dụ: “Lịch họp tuần này trùng lặp với tuần trước.”

Trùng lặp có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trùng lặp” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “trùng” (重 – lặp lại, chồng chất) và “lặp” (重複 – làm lại). Đây là từ thường dùng trong văn viết trang trọng.

Sử dụng “trùng lặp” khi muốn diễn tả sự lặp lại không mong muốn hoặc cần loại bỏ.

Cách sử dụng “Trùng lặp”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trùng lặp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trùng lặp” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động lặp lại. Ví dụ: Nội dung bài viết bị trùng lặp quá nhiều.

Tính từ: Mô tả trạng thái giống nhau. Ví dụ: Đây là hai file trùng lặp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trùng lặp”

Từ “trùng lặp” được dùng phổ biến trong học tập, công việc và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Bài luận của em bị trùng lặp 30% với tài liệu trên mạng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, chỉ nội dung sao chép không hợp lệ.

Ví dụ 2: “Hệ thống phát hiện nhiều dữ liệu trùng lặp cần xóa bỏ.”

Phân tích: Dùng trong công nghệ thông tin, chỉ file hoặc thông tin bị sao chép.

Ví dụ 3: “Ý tưởng này trùng lặp với đề xuất của anh Minh tuần trước.”

Phân tích: Dùng trong công việc, chỉ sự giống nhau về nội dung.

Ví dụ 4: “Tránh viết câu trùng lặp để bài văn mạch lạc hơn.”

Phân tích: Dùng trong viết lách, nhắc nhở không lặp ý.

Ví dụ 5: “Lịch trình hai sự kiện bị trùng lặp thời gian.”

Phân tích: Dùng trong sắp xếp công việc, chỉ sự chồng chéo.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trùng lặp”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trùng lặp” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trùng lặp” với “trùng hợp” (sự ngẫu nhiên giống nhau).

Cách dùng đúng: “Nội dung bị trùng lặp” (lặp lại có chủ đích hoặc do lỗi), không phải “trùng hợp.”

Trường hợp 2: Dùng thừa từ “lặp lại trùng lặp” gây trùng nghĩa.

Cách dùng đúng: Chỉ cần nói “bị trùng lặp” hoặc “bị lặp lại”, không dùng cả hai.

“Trùng lặp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trùng lặp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lặp lại Độc đáo
Trùng nhau Khác biệt
Sao chép Nguyên bản
Chồng chéo Riêng biệt
Trùng phức Đa dạng
Giống nhau Mới mẻ

Kết luận

Trùng lặp là gì? Tóm lại, trùng lặp là sự lặp lại giống nhau về nội dung hoặc hình thức. Hiểu đúng từ “trùng lặp” giúp bạn viết văn bản mạch lạc và xử lý thông tin hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.