Khoáng sàng học là gì? 💎 Nghĩa Khoáng sàng học

Khoáng sàng học là gì? Khoáng sàng học là ngành khoa học địa chất chuyên nghiên cứu về các mỏ khoáng sản (khoáng sàng), bao gồm nguồn gốc hình thành, quy luật phân bố, thành phần vật chất và điều kiện khai thác. Đây là lĩnh vực quan trọng trong công tác tìm kiếm, thăm dò và đánh giá tài nguyên khoáng sản. Cùng tìm hiểu chi tiết về ngành học này nhé!

Khoáng sàng học nghĩa là gì?

Khoáng sàng học là ngành khoa học nghiên cứu về các mỏ khoáng sản, tập trung vào quá trình hình thành, đặc điểm địa chất và giá trị kinh tế của các tụ khoáng. Thuật ngữ “khoáng sàng” chính là tên gọi khác của mỏ khoáng sản.

Trong địa chất học: Khoáng sàng học nghiên cứu sự tích tụ tự nhiên của khoáng sản trong lòng đất, từ quá trình magma, nhiệt dịch, trầm tích đến phong hóa. Ngành này giúp xác định vị trí, quy mô và trữ lượng của các mỏ quặng.

Trong kinh tế: Khoáng sàng học đánh giá giá trị công nghiệp của mỏ, xác định khả năng khai thác có hiệu quả kinh tế hay không.

Trong đào tạo: Đây là chuyên ngành được giảng dạy tại các trường đại học như Đại học Mỏ – Địa chất, thuộc lĩnh vực Kỹ thuật địa chất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoáng sàng học”

Thuật ngữ “khoáng sàng học” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khoáng” (礦) nghĩa là quặng mỏ, “sàng” (床) nghĩa là giường/nền/tầng, “học” (學) nghĩa là ngành khoa học. Trong tiếng Anh, ngành này được gọi là “Economic Geology” hoặc “Ore Deposit Geology”.

Sử dụng thuật ngữ “khoáng sàng học” khi đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu địa chất về mỏ khoáng sản, công tác thăm dò và đánh giá trữ lượng quặng.

Khoáng sàng học sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “khoáng sàng học” được dùng trong nghiên cứu địa chất, đào tạo chuyên ngành mỏ, công tác tìm kiếm thăm dò khoáng sản và lập báo cáo đánh giá trữ lượng mỏ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoáng sàng học”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “khoáng sàng học” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sinh viên ngành Kỹ thuật địa chất cần học môn khoáng sàng học để hiểu về các loại mỏ quặng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đào tạo chuyên ngành địa chất tại các trường đại học.

Ví dụ 2: “Nghiên cứu khoáng sàng học cho thấy mỏ đồng Sinh Quyền có nguồn gốc nhiệt dịch.”

Phân tích: Dùng trong nghiên cứu khoa học về nguồn gốc hình thành mỏ khoáng sản.

Ví dụ 3: “Các chuyên gia khoáng sàng học đánh giá trữ lượng mỏ sắt Thạch Khê đạt hàng trăm triệu tấn.”

Phân tích: Dùng trong công tác thăm dò và đánh giá giá trị kinh tế của mỏ.

Ví dụ 4: “Bản đồ khoáng sàng giúp xác định vị trí phân bố các mỏ quặng trên lãnh thổ Việt Nam.”

Phân tích: Dùng trong công tác lập bản đồ địa chất khoáng sản.

Ví dụ 5: “Khoáng sàng học nghiên cứu cả khoáng sản rắn, lỏng và khí trong lòng đất.”

Phân tích: Mô tả phạm vi nghiên cứu rộng của ngành khoa học này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoáng sàng học”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoáng sàng học”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Địa chất mỏ Địa chất công trình
Địa chất khoáng sản Địa chất thủy văn
Học thuyết mỏ quặng Địa mạo học
Địa chất kinh tế Cổ sinh học
Khoa học về mỏ Thổ nhưỡng học
Nghiên cứu tụ khoáng Khí tượng học

Dịch “Khoáng sàng học” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khoáng sàng học 矿床学 (Kuàngchuáng xué) Economic Geology / Ore Deposit Geology 鉱床学 (Kōshōgaku) 광상학 (Gwangsanghak)

Kết luận

Khoáng sàng học là gì? Tóm lại, khoáng sàng học là ngành khoa học nghiên cứu về mỏ khoáng sản, đóng vai trò quan trọng trong công tác tìm kiếm, thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên phục vụ phát triển kinh tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.