Trung cảnh là gì? 🎬 Ý nghĩa chi tiết
Trung cảnh là gì? Trung cảnh là cỡ cảnh quay trong điện ảnh và nhiếp ảnh, lấy khuôn hình từ thắt lưng hoặc đầu gối trở lên của nhân vật. Đây là kỹ thuật được sử dụng phổ biến để cân bằng giữa việc thể hiện cảm xúc và bối cảnh xung quanh. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cách sử dụng và phân biệt trung cảnh với các cỡ cảnh khác ngay bên dưới!
Trung cảnh là gì?
Trung cảnh (Medium Shot) là cỡ cảnh quay lấy khuôn hình từ khoảng thắt lưng hoặc đầu gối trở lên của nhân vật, tạo sự cân bằng giữa chủ thể và không gian xung quanh. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực điện ảnh và nhiếp ảnh.
Trong tiếng Việt, từ “trung cảnh” có nguồn gốc Hán Việt:
Về mặt từ ngữ: “Trung” (中) nghĩa là giữa, “cảnh” (景) nghĩa là cảnh vật, khung hình. Ghép lại mang nghĩa cảnh ở mức trung bình.
Trong điện ảnh: Trung cảnh giúp người xem vừa thấy được biểu cảm khuôn mặt, vừa quan sát được cử chỉ, động tác của nhân vật.
Trong nhiếp ảnh: Cỡ ảnh trung cảnh thường dùng cho ảnh chân dung bán thân, ảnh thời trang hoặc ảnh sự kiện.
Trung cảnh có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “trung cảnh” được dịch từ tiếng Anh “Medium Shot” (viết tắt MS), xuất hiện từ những ngày đầu của ngành điện ảnh Hollywood. Đây là một trong những cỡ cảnh cơ bản nhất trong quay phim.
Sử dụng “trung cảnh” khi muốn thể hiện nhân vật trong bối cảnh vừa phải, phù hợp cho các cảnh đối thoại hoặc hành động nhẹ.
Cách sử dụng “Trung cảnh”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trung cảnh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trung cảnh” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ loại cỡ cảnh trong quay phim, chụp ảnh. Ví dụ: cảnh quay trung cảnh, bố cục trung cảnh.
Trong kịch bản: Thường viết tắt là “TC” hoặc “MS” để chỉ định cỡ cảnh cho đạo diễn và quay phim.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trung cảnh”
Từ “trung cảnh” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh sau:
Ví dụ 1: “Đạo diễn yêu cầu quay trung cảnh hai nhân vật đang đối thoại.”
Phân tích: Cỡ cảnh phù hợp để thể hiện tương tác giữa hai người.
Ví dụ 2: “Cảnh này nên dùng trung cảnh để khán giả thấy rõ cử chỉ tay của diễn viên.”
Phân tích: Trung cảnh cho phép quan sát cả biểu cảm và động tác.
Ví dụ 3: “Nhiếp ảnh gia chụp trung cảnh người mẫu bên cửa sổ.”
Phân tích: Ứng dụng trong nhiếp ảnh chân dung, thời trang.
Ví dụ 4: “Phim tài liệu sử dụng nhiều trung cảnh khi phỏng vấn nhân vật.”
Phân tích: Cỡ cảnh tiêu chuẩn cho các cuộc phỏng vấn truyền hình.
Ví dụ 5: “Kịch bản ghi chú: TC – nhân vật chính bước vào quán cà phê.”
Phân tích: Cách viết tắt trung cảnh trong kịch bản phim.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trung cảnh”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trung cảnh” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “trung cảnh” với “cận cảnh”.
Cách dùng đúng: Trung cảnh lấy từ thắt lưng trở lên, cận cảnh chỉ lấy khuôn mặt hoặc chi tiết nhỏ.
Trường hợp 2: Không phân biệt được “trung cảnh” và “trung cảnh rộng” (Medium Wide Shot).
Cách dùng đúng: Trung cảnh rộng lấy từ đầu gối trở lên, rộng hơn trung cảnh thông thường.
“Trung cảnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trung cảnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Medium Shot | Cận cảnh (Close-up) |
| Cảnh trung bình | Toàn cảnh (Wide Shot) |
| Cỡ cảnh vừa | Đặc tả (Extreme Close-up) |
| Mid Shot | Viễn cảnh (Long Shot) |
| Bán thân | Đại cảnh (Extreme Wide) |
| Waist Shot | Cảnh chi tiết |
Kết luận
Trung cảnh là gì? Tóm lại, trung cảnh là cỡ cảnh quay lấy từ thắt lưng hoặc đầu gối trở lên, cân bằng giữa nhân vật và bối cảnh. Hiểu đúng từ “trung cảnh” giúp bạn nắm vững kiến thức điện ảnh và nhiếp ảnh cơ bản.
