Chu tuyền là gì? 🔄 Nghĩa và giải thích Chu tuyền

Chu tuyền là gì? Chu tuyền là từ cũ trong tiếng Việt, có nghĩa là làm cho được đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót điều gì. Đây là từ Hán Việt đồng nghĩa với “chu toàn”, thường được sử dụng trong văn chương cổ và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chu tuyền” trong tiếng Việt nhé!

Chu tuyền nghĩa là gì?

Chu tuyền là tính từ và động từ chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn, lo liệu mọi việc một cách hoàn hảo không thiếu sót. Theo từ điển tiếng Việt, chu tuyền đồng nghĩa với “chu toàn” và “vẹn toàn”.

Trong giao tiếp hàng ngày, “chu tuyền” thường được dùng để diễn tả việc ai đó lo liệu, sắp xếp mọi thứ một cách đầy đủ, cẩn thận. Từ này mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự chu đáo và trách nhiệm của người thực hiện.

Ngày nay, từ chu tuyền ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường, thay vào đó người ta dùng “chu toàn” hoặc “chu đáo” nhiều hơn. Tuy nhiên, trong văn chương và các văn bản mang tính trang trọng, từ này vẫn được sử dụng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chu tuyền”

“Chu tuyền” là từ Hán Việt, trong đó “chu” (周) nghĩa là khắp, đầy đủ, vòng quanh; “tuyền” (全) nghĩa là toàn vẹn, trọn vẹn. Ghép lại, chu tuyền mang nghĩa đầy đủ và trọn vẹn.

Sử dụng từ “chu tuyền” khi muốn diễn đạt việc lo liệu, sắp xếp mọi thứ một cách hoàn hảo với sắc thái trang trọng, cổ kính hơn so với từ “chu toàn” thông dụng.

Chu tuyền sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chu tuyền” thường được dùng trong văn viết, văn chương cổ, hoặc khi muốn diễn đạt sự chu đáo, trọn vẹn với sắc thái trang trọng và cổ kính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chu tuyền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chu tuyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mọi việc trong gia đình đều được bà lo liệu chu tuyền.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi sự chu đáo, lo liệu đầy đủ mọi việc của bà trong gia đình.

Ví dụ 2: “Anh ấy luôn sắp xếp công việc chu tuyền trước khi đi công tác.”

Phân tích: Chỉ việc chuẩn bị kỹ lưỡng, không bỏ sót điều gì trước chuyến đi.

Ví dụ 3: “Tang lễ được tổ chức chu tuyền, đúng với nghi thức truyền thống.”

Phân tích: Diễn tả việc tổ chức đầy đủ, trọn vẹn các nghi lễ cần thiết.

Ví dụ 4: “Cô ấy là người phụ nữ chu tuyền, việc gì cũng lo được.”

Phân tích: Khen ngợi phẩm chất chu đáo, đảm đang của người phụ nữ.

Ví dụ 5: “Cha mẹ luôn cố gắng lo cho con cái được chu tuyền.”

Phân tích: Thể hiện tình yêu thương, sự chăm lo đầy đủ của cha mẹ dành cho con.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chu tuyền”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chu tuyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chu toàn Thiếu sót
Vẹn toàn Sơ sài
Chu đáo Qua loa
Đầy đủ Khiếm khuyết
Trọn vẹn Dở dang
Hoàn hảo Cẩu thả

Dịch “Chu tuyền” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chu tuyền 周全 (Zhōuquán) Thorough / Complete 周到 (Shūtō) 주도면밀 (Judomyeonmil)

Kết luận

Chu tuyền là gì? Tóm lại, chu tuyền là từ cũ chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn, đồng nghĩa với chu toàn. Hiểu đúng từ “chu tuyền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn trong văn viết trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.