Truân chuyên là gì? 😔 Nghĩa chi tiết

Truân chuyên là gì? Truân chuyên là từ Hán Việt chỉ cuộc sống gian nan, vất vả, phải chịu đựng nhiều khó khăn, thử thách liên tiếp. Đây là từ ngữ giàu cảm xúc, thường xuất hiện trong văn chương và đời sống để diễn tả số phận lận đận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ này nhé!

Truân chuyên nghĩa là gì?

Truân chuyên là tính từ chỉ trạng thái sống vất vả, gặp nhiều gian nan, khó khăn chồng chất trong cuộc đời. Đây là từ ghép Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.

Trong tiếng Việt, từ “truân chuyên” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ cuộc sống lận đận, phải gánh chịu nhiều khổ cực, thử thách. Ví dụ: “Cuộc đời bà ấy truân chuyên lắm.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả số phận, con đường đầy trắc trở. Ví dụ: “Đường tình duyên truân chuyên.”

Trong văn học: Từ này xuất hiện nhiều trong thơ ca, truyện để khắc họa nhân vật có số phận éo le, chịu nhiều thiệt thòi.

Truân chuyên có nguồn gốc từ đâu?

Từ “truân chuyên” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “truân” (屯) nghĩa là khó khăn, gian nan; “chuyên” (專) nghĩa là dồn lại, chất chồng. Ghép lại chỉ sự khó khăn liên tiếp, chồng chất.

Sử dụng “truân chuyên” khi muốn diễn tả cuộc sống vất vả kéo dài hoặc số phận nhiều bất hạnh.

Cách sử dụng “Truân chuyên”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truân chuyên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Truân chuyên” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn chương, báo chí để miêu tả số phận nhân vật. Ví dụ: “Cuộc đời truân chuyên của người phụ nữ ấy khiến ai cũng xót xa.”

Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong giao tiếp trang trọng hoặc khi kể chuyện. Ví dụ: “Ông ấy sống truân chuyên từ nhỏ.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truân chuyên”

Từ “truân chuyên” được dùng khi muốn nhấn mạnh sự vất vả, gian nan kéo dài trong cuộc sống:

Ví dụ 1: “Bà ngoại tôi có cuộc đời truân chuyên, một mình nuôi năm người con.”

Phân tích: Diễn tả cuộc sống khó khăn, vất vả kéo dài của người phụ nữ.

Ví dụ 2: “Đường công danh của anh ấy khá truân chuyên trước khi thành công.”

Phân tích: Chỉ con đường sự nghiệp gặp nhiều trắc trở, thử thách.

Ví dụ 3: “Nhân vật Thúy Kiều trong Truyện Kiều có số phận truân chuyên.”

Phân tích: Dùng trong văn học để khắc họa số phận lận đận của nhân vật.

Ví dụ 4: “Tuổi thơ truân chuyên đã rèn luyện cho cô ấy ý chí kiên cường.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn sống khổ cực từ nhỏ.

Ví dụ 5: “Tình duyên truân chuyên khiến chị ấy không còn tin vào hạnh phúc.”

Phân tích: Diễn tả đường tình cảm gặp nhiều bất hạnh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truân chuyên”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truân chuyên” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “truân chuyên” với “chuyên cần” (siêng năng).

Cách dùng đúng: “Cuộc đời truân chuyên” (không phải “cuộc đời chuyên cần”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “truan chuyen” hoặc “truân truyên”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “truân chuyên” với dấu â và dấu huyền.

“Truân chuyên”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truân chuyên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lận đận Suôn sẻ
Gian nan Thuận lợi
Vất vả Hanh thông
Khổ cực Sung sướng
Trắc trở Bình yên
Gian truân An nhàn

Kết luận

Truân chuyên là gì? Tóm lại, truân chuyên là từ chỉ cuộc sống gian nan, vất vả kéo dài. Hiểu đúng từ “truân chuyên” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.