Trù tính là gì? 💭 Nghĩa đầy đủ

Trù tính là gì? Trù tính là suy nghĩ, tính toán và lên kế hoạch trước cho một công việc hay mục tiêu nào đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “trù tính” ngay bên dưới!

Trù tính là gì?

Trù tính là động từ chỉ hành động suy xét, tính toán kỹ lưỡng và sắp đặt kế hoạch cho một việc sắp làm. Người trù tính thường cân nhắc các yếu tố liên quan để đạt được kết quả tốt nhất.

Trong tiếng Việt, từ “trù tính” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Suy nghĩ, dự tính trước về cách thực hiện một công việc. Ví dụ: “Anh ấy đang trù tính mở công ty riêng.”

Nghĩa mở rộng: Lập kế hoạch chi tiết, tính toán các phương án. Ví dụ: “Gia đình trù tính chuyến du lịch hè này.”

Trong giao tiếp: Từ “trù tính” mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về những việc quan trọng, cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Trù tính có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trù tính” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “trù” (籌) nghĩa là tính toán, sắp đặt và “tính” (計) nghĩa là đếm, tính toán. Ghép lại, “trù tính” mang nghĩa suy xét và lên kế hoạch cẩn thận.

Sử dụng “trù tính” khi muốn diễn đạt việc chuẩn bị, lập kế hoạch cho những công việc quan trọng trong cuộc sống.

Cách sử dụng “Trù tính”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trù tính” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trù tính” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, sách vở. Ví dụ: “Ban giám đốc đang trù tính phương án mở rộng sản xuất.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi bàn bạc việc quan trọng. Ví dụ: “Vợ chồng tôi trù tính mua nhà năm sau.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trù tính”

Từ “trù tính” được dùng khi nói về việc lên kế hoạch, chuẩn bị cho tương lai:

Ví dụ 1: “Ông bà trù tính để lại tài sản cho con cháu.”

Phân tích: Chỉ việc suy nghĩ, sắp xếp trước về chuyện thừa kế.

Ví dụ 2: “Công ty đang trù tính chiến lược kinh doanh năm tới.”

Phân tích: Chỉ việc lập kế hoạch dài hạn trong doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Anh ấy trù tính kỹ lưỡng trước khi đầu tư.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự cẩn thận, tính toán chi tiết.

Ví dụ 4: “Chúng tôi trù tính tổ chức đám cưới vào mùa xuân.”

Phân tích: Chỉ việc dự định, lên kế hoạch cho sự kiện quan trọng.

Ví dụ 5: “Cô ấy đã trù tính sẵn mọi tình huống có thể xảy ra.”

Phân tích: Thể hiện sự chuẩn bị chu đáo, dự phòng trước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trù tính”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trù tính” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trù tính” với “trù dập” (ức hiếp, chèn ép người khác).

Cách dùng đúng: “Anh ấy trù tính công việc” (không phải “trù dập công việc”).

Trường hợp 2: Dùng “trù tính” cho việc nhỏ nhặt, không cần thiết.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “trù tính” cho việc quan trọng, cần suy xét kỹ. Việc đơn giản nên dùng “định”, “tính”.

“Trù tính”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trù tính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dự tính Bốc đồng
Tính toán Liều lĩnh
Hoạch định Tùy hứng
Sắp đặt Ngẫu hứng
Chuẩn bị Hấp tấp
Lên kế hoạch Vội vàng

Kết luận

Trù tính là gì? Tóm lại, trù tính là suy nghĩ, tính toán và lập kế hoạch trước cho công việc. Hiểu đúng từ “trù tính” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.