Ảo vọng là gì? 💭 Ý nghĩa Ảo vọng

Ảo vọng là gì? Ảo vọng là những mong ước, kỳ vọng không có cơ sở thực tế, thường xuất phát từ sự tưởng tượng hoặc mơ mộng viển vông. Đây là trạng thái tâm lý khi con người tin vào điều không thể xảy ra hoặc khó thành hiện thực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và phân biệt ảo vọng với ước mơ chính đáng ngay bên dưới!

Ảo vọng nghĩa là gì?

Ảo vọng là danh từ chỉ những hy vọng, mong muốn không dựa trên thực tế, thường mang tính viển vông và khó đạt được. Từ này được ghép từ “ảo” (không thật, hư ảo) và “vọng” (mong ngóng, kỳ vọng).

Trong tiếng Việt, “ảo vọng” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong đời sống: Ảo vọng thường chỉ những kỳ vọng thiếu thực tế như mong giàu nhanh mà không chịu làm việc, hay tin vào lời hứa suông.

Trong văn học: Ảo vọng xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật khi theo đuổi điều không tưởng, thường mang màu sắc bi kịch.

Trong tâm lý học: Ảo vọng là trạng thái nhận thức sai lệch về khả năng bản thân hoặc hoàn cảnh xung quanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ảo vọng”

Từ “ảo vọng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “ảo” (幻) nghĩa là hư ảo, không thật và “vọng” (望) nghĩa là trông mong, kỳ vọng. Cụm từ này đã được sử dụng từ lâu trong văn chương và đời sống người Việt.

Sử dụng “ảo vọng” khi nói về những mong muốn thiếu cơ sở thực tế, những kỳ vọng viển vông hoặc niềm tin sai lầm.

Cách sử dụng “Ảo vọng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ảo vọng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ảo vọng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “ảo vọng” thường dùng để khuyên nhủ, cảnh tỉnh ai đó đang theo đuổi điều không thực tế. Ví dụ: “Đừng nuôi ảo vọng nữa!”

Trong văn viết: “Ảo vọng” xuất hiện trong văn học, báo chí, tâm lý học để phân tích tâm trạng, hành vi con người khi đặt kỳ vọng sai lầm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ảo vọng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “ảo vọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ta nuôi ảo vọng sẽ trở thành tỷ phú chỉ sau một đêm.”

Phân tích: Chỉ kỳ vọng thiếu thực tế, không dựa trên nỗ lực hay kế hoạch cụ thể.

Ví dụ 2: “Cô ấy sống trong ảo vọng rằng anh ta sẽ quay lại.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái tâm lý tin vào điều khó xảy ra trong tình yêu.

Ví dụ 3: “Ảo vọng về một xã hội hoàn hảo đã khiến nhiều người thất vọng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội, chỉ kỳ vọng lý tưởng hóa không thực tế.

Ví dụ 4: “Đừng để ảo vọng che mờ lý trí của bạn.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở người khác tỉnh táo, không mơ mộng viển vông.

Ví dụ 5: “Tuổi trẻ ai cũng từng có những ảo vọng ngây thơ.”

Phân tích: Nói về giai đoạn non nớt khi con người hay mơ mộng thiếu thực tế.

“Ảo vọng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ảo vọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Viển vông Thực tế
Hão huyền Ước mơ (có cơ sở)
Mộng tưởng Hoài bão
Ảo tưởng Mục tiêu
Hoang đường Kế hoạch
Mơ hồ Tỉnh táo

Kết luận

Ảo vọng là gì? Tóm lại, ảo vọng là những kỳ vọng thiếu thực tế, không dựa trên cơ sở vững chắc. Hiểu đúng từ “ảo vọng” giúp bạn phân biệt giữa mơ mộng viển vông và ước mơ chính đáng để sống thực tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.