Trọng tâm là gì? 🎯 Nghĩa đầy đủ
Trọng trách là gì? Trọng trách là nhiệm vụ quan trọng, nặng nề mà một người được giao phó và phải hoàn thành. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự tin tưởng và kỳ vọng lớn lao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “trọng trách” ngay bên dưới!
Trọng trách nghĩa là gì?
Trọng trách là danh từ chỉ nhiệm vụ quan trọng, trách nhiệm lớn lao mà một cá nhân hoặc tổ chức phải gánh vác. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc.
Trong tiếng Việt, từ “trọng trách” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Nhiệm vụ nặng nề, quan trọng được giao phó. Ví dụ: “Anh ấy được giao trọng trách lãnh đạo công ty.”
Nghĩa mở rộng: Bổn phận, trách nhiệm lớn trong gia đình hoặc xã hội. Ví dụ: “Trọng trách nuôi dạy con cái.”
Trong công việc: Chỉ vị trí hoặc vai trò then chốt đòi hỏi năng lực và sự tận tâm cao.
Trọng trách có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trọng trách” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trọng” (重) nghĩa là nặng, quan trọng và “trách” (責) nghĩa là trách nhiệm, bổn phận. Ghép lại, từ này chỉ trách nhiệm nặng nề, quan trọng.
Sử dụng “trọng trách” khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ nghiêm túc của nhiệm vụ được giao.
Cách sử dụng “Trọng trách”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trọng trách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trọng trách” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, diễn văn. Ví dụ: “Đảm nhận trọng trách Bộ trưởng.”
Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thông thường.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trọng trách”
Từ “trọng trách” phù hợp trong các tình huống cần nhấn mạnh tầm quan trọng của nhiệm vụ:
Ví dụ 1: “Ông được Quốc hội giao trọng trách Thủ tướng Chính phủ.”
Phân tích: Chỉ nhiệm vụ lãnh đạo quan trọng ở cấp quốc gia.
Ví dụ 2: “Cô giáo mang trọng trách ươm mầm thế hệ tương lai.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của nghề giáo.
Ví dụ 3: “Anh cả phải gánh vác trọng trách chăm lo gia đình.”
Phân tích: Chỉ bổn phận nặng nề trong gia đình.
Ví dụ 4: “Đội trưởng nhận trọng trách dẫn dắt đội bóng vô địch.”
Phân tích: Nhiệm vụ quan trọng trong thể thao.
Ví dụ 5: “Thế hệ trẻ có trọng trách xây dựng đất nước.”
Phân tích: Trách nhiệm lớn lao với quốc gia, dân tộc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trọng trách”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trọng trách” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “trọng trách” cho việc nhỏ, không quan trọng.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nhiệm vụ thực sự quan trọng, nặng nề. Việc nhỏ nên dùng “nhiệm vụ”, “công việc”.
Trường hợp 2: Nhầm “trọng trách” với “trách nhiệm”.
Cách dùng đúng: “Trọng trách” mang tính trang trọng, nặng nề hơn “trách nhiệm” thông thường.
“Trọng trách”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trọng trách”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sứ mệnh | Việc vặt |
| Nhiệm vụ nặng nề | Công việc nhẹ nhàng |
| Bổn phận | Việc phụ |
| Trách nhiệm lớn | Việc không đáng kể |
| Gánh nặng | Việc tầm thường |
| Thiên chức | Việc lặt vặt |
Kết luận
Trọng trách là gì? Tóm lại, trọng trách là nhiệm vụ quan trọng, nặng nề được giao phó. Hiểu đúng từ “trọng trách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn trong giao tiếp.
