Trông là gì? 👁️ Nghĩa Trông chi tiết

Trông là gì? Trông là động từ chỉ hành động nhìn, ngắm hoặc chăm sóc, trông nom ai đó, đồng thời còn mang nghĩa mong đợi, kỳ vọng điều gì. Đây là từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác nhau và cách dùng “trông” chuẩn xác ngay bên dưới!

Trông nghĩa là gì?

Trông là động từ thuần Việt mang nhiều nghĩa: nhìn, ngắm; chăm sóc, coi giữ; mong chờ, kỳ vọng; hoặc có vẻ ngoài như thế nào đó. Đây là từ loại động từ, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “trông” có các nghĩa chính sau:

Nghĩa 1 – Nhìn, ngắm: Hành động dùng mắt để quan sát. Ví dụ: “Trông ra cửa sổ thấy trời đang mưa.”

Nghĩa 2 – Chăm sóc, coi giữ: Trông nom, chịu trách nhiệm bảo vệ ai hoặc vật gì. Ví dụ: “Bà trông cháu giúp mẹ đi làm.”

Nghĩa 3 – Mong đợi, kỳ vọng: Hy vọng điều gì đó xảy ra. Ví dụ: “Trông cho mau đến Tết.”

Nghĩa 4 – Có vẻ ngoài: Diễn tả hình thức bên ngoài. Ví dụ: “Hôm nay trông bạn khỏe hơn hẳn.”

Trông có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trông” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản trong vốn từ vựng tiếng Việt, gắn liền với đời sống sinh hoạt hàng ngày của người Việt qua nhiều thế hệ.

Sử dụng “trông” khi muốn diễn tả hành động nhìn ngắm, chăm sóc hoặc bày tỏ sự mong chờ.

Cách sử dụng “Trông”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trông” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trông” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp thường ngày với mọi nghĩa. Ví dụ: “Trông kìa!”, “Trông nhà giúp mẹ nhé.”

Văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí với sắc thái trang trọng hoặc trữ tình. Ví dụ: “Nàng trông theo bóng chàng khuất dần.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trông”

Từ “trông” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Đứng đây trông ra biển đẹp quá!”

Phân tích: Dùng với nghĩa nhìn, ngắm cảnh vật.

Ví dụ 2: “Mẹ nhờ bà ngoại trông em bé.”

Phân tích: Dùng với nghĩa chăm sóc, coi giữ.

Ví dụ 3: “Cả nhà trông tin con từng ngày.”

Phân tích: Dùng với nghĩa mong đợi, chờ đợi.

Ví dụ 4: “Hôm nay trông anh mệt mỏi quá.”

Phân tích: Dùng với nghĩa nhận xét vẻ bề ngoài.

Ví dụ 5: “Trông mặt mà bắt hình dong.”

Phân tích: Thành ngữ, nghĩa là đánh giá người qua vẻ ngoài.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trông”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trông” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trông” với “trong” (giới từ chỉ vị trí).

Cách dùng đúng: “Trông ra ngoài” (nhìn ra ngoài), không phải “trong ra ngoài”.

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh “trông nom” và “trông coi”.

Cách dùng đúng: “Trông nom” thường dùng cho người (trông nom con cái); “trông coi” dùng cho công việc, tài sản (trông coi cửa hàng).

“Trông”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trông”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhìn Lờ đi
Ngắm Phớt lờ
Ngó Bỏ mặc
Coi Thờ ơ
Mong Chán nản
Chờ đợi Tuyệt vọng

Kết luận

Trông là gì? Tóm lại, trông là động từ đa nghĩa chỉ hành động nhìn, chăm sóc hoặc mong đợi. Hiểu đúng từ “trông” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.