Trông mong là gì? 👁️ Ý nghĩa đầy đủ

Trông mong là gì? Trông mong là trạng thái chờ đợi với niềm hy vọng thiết tha, mong muốn điều gì đó sẽ xảy ra theo hướng tốt đẹp. Đây là cảm xúc quen thuộc trong đời sống tinh thần người Việt, thể hiện sự kỳ vọng và khao khát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “trông mong” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Trông mong nghĩa là gì?

Trông mong là động từ chỉ việc chờ đợi với tâm trạng hy vọng, khao khát điều gì đó sẽ đến hoặc xảy ra. Từ này mang sắc thái tình cảm sâu sắc, thường gắn với sự nhớ nhung và kỳ vọng.

Trong tiếng Việt, “trông mong” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chờ đợi với niềm hy vọng tha thiết. Ví dụ: “Mẹ trông mong con về từng ngày.”

Nghĩa mở rộng: Kỳ vọng vào kết quả tốt đẹp trong tương lai. Ví dụ: “Cả làng trông mong một vụ mùa bội thu.”

Trong văn chương: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để diễn tả nỗi nhớ, sự chờ đợi mòn mỏi.

Trông mong có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trông mong” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “trông” (nhìn, ngóng) và “mong” (hy vọng, chờ đợi). Cả hai từ đều có gốc Việt cổ, phản ánh tâm lý chờ đợi và khao khát của con người.

Sử dụng “trông mong” khi muốn diễn tả sự chờ đợi với niềm hy vọng, thường mang sắc thái tình cảm tha thiết.

Cách sử dụng “Trông mong”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trông mong” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trông mong” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự chờ đợi, hy vọng. Ví dụ: “Tôi trông mong ngày gặp lại anh.”

Văn viết: Xuất hiện nhiều trong văn chương, thư từ với sắc thái trữ tình. Ví dụ: “Đêm đêm nàng trông mong chồng trở về.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trông mong”

Từ “trông mong” được dùng trong nhiều ngữ cảnh thể hiện sự chờ đợi và hy vọng:

Ví dụ 1: “Cha mẹ trông mong con cái thành đạt.”

Phân tích: Diễn tả kỳ vọng của cha mẹ vào tương lai con cái.

Ví dụ 2: “Người lính trông mong ngày hòa bình để về quê.”

Phân tích: Thể hiện khao khát, hy vọng về một điều tốt đẹp trong tương lai.

Ví dụ 3: “Cô ấy trông mong tin tức từ người yêu xa.”

Phân tích: Diễn tả sự chờ đợi mòn mỏi trong tình yêu.

Ví dụ 4: “Học sinh trông mong đến ngày nghỉ hè.”

Phân tích: Thể hiện sự háo hức, mong chờ một sự kiện sắp đến.

Ví dụ 5: “Bà cụ ngồi trông mong cháu về thăm.”

Phân tích: Diễn tả nỗi nhớ và sự chờ đợi của người già.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trông mong”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trông mong” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trông mong” với “trông cậy” (tin tưởng và nhờ vả).

Cách dùng đúng: “Trông mong con về” (chờ đợi, hy vọng) khác “Trông cậy vào con” (tin tưởng, nhờ giúp đỡ).

Trường hợp 2: Dùng “trông mong” trong ngữ cảnh quá trang trọng, cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong văn bản hành chính, nên dùng “kỳ vọng” hoặc “mong đợi” thay cho “trông mong”.

“Trông mong”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trông mong”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mong đợi Thất vọng
Chờ đợi Tuyệt vọng
Ngóng chờ Chán nản
Hy vọng Buông xuôi
Kỳ vọng Từ bỏ
Trông ngóng Bỏ cuộc

Kết luận

Trông mong là gì? Tóm lại, trông mong là trạng thái chờ đợi với niềm hy vọng thiết tha về điều gì đó. Hiểu đúng từ “trông mong” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chờ đợi một cách tinh tế và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.