Trọng liên là gì? 🔫 Ý nghĩa đầy đủ

Trọng là gì? Trọng là từ Hán Việt có nghĩa là nặng, quan trọng hoặc coi trọng, tôn kính. Đây là từ xuất hiện phổ biến trong tiếng Việt, vừa dùng độc lập vừa kết hợp tạo thành nhiều từ ghép quen thuộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “trọng” ngay bên dưới!

Trọng nghĩa là gì?

Trọng là từ Hán Việt (重), mang nghĩa chính là nặng, quan trọng hoặc thể hiện sự tôn kính, coi trọng. Đây là từ đa nghĩa, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, từ “trọng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa về khối lượng: Chỉ sự nặng, có trọng lượng lớn. Ví dụ: trọng lượng, trọng tải, tỷ trọng.

Nghĩa về mức độ: Chỉ sự quan trọng, đáng chú ý. Ví dụ: trọng điểm, trọng tâm, trọng yếu.

Nghĩa về thái độ: Thể hiện sự tôn kính, coi trọng. Ví dụ: tôn trọng, kính trọng, trọng dụng.

Nghĩa trong tên người: Đặt tên con trai với mong muốn được quý trọng, thành đạt.

Trọng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trọng” có nguồn gốc từ chữ Hán 重 (zhòng), du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Chữ này mang nghĩa gốc là nặng, sau mở rộng thành quan trọng, tôn kính.

Sử dụng “trọng” khi nói về khối lượng, mức độ quan trọng hoặc thái độ tôn kính.

Cách sử dụng “Trọng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trọng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trọng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ khối lượng, sức nặng. Ví dụ: trọng lượng, trọng lực, tỷ trọng.

Tính từ: Chỉ mức độ quan trọng. Ví dụ: trọng đại, trọng yếu, trọng điểm.

Động từ: Chỉ hành động coi trọng, tôn kính. Ví dụ: tôn trọng, kính trọng, coi trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trọng”

Từ “trọng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Trọng lượng của kiện hàng này là 50kg.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đo lường, chỉ khối lượng vật lý.

Ví dụ 2: “Chúng ta cần tôn trọng ý kiến của người khác.”

Phân tích: Diễn tả thái độ coi trọng, lắng nghe người khác.

Ví dụ 3: “Đây là vấn đề trọng yếu cần giải quyết ngay.”

Phân tích: Chỉ mức độ quan trọng, cấp bách của vấn đề.

Ví dụ 4: “Công ty trọng dụng nhân tài có năng lực.”

Phân tích: Thể hiện sự coi trọng, đề cao người có tài.

Ví dụ 5: “Em luôn kính trọng thầy cô giáo.”

Phân tích: Diễn tả thái độ tôn kính đối với bậc trên.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trọng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trọng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trọng” với “trông” (nhìn, chăm sóc).

Cách dùng đúng: “Tôn trọng” (không phải “tôn trông”).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “chọng” hoặc “trộng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trọng” với dấu nặng.

“Trọng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nặng Nhẹ
Quan trọng Tầm thường
Tôn kính Khinh thường
Coi trọng Coi nhẹ
Trọng yếu Thứ yếu
Kính trọng Xem thường

Kết luận

Trọng là gì? Tóm lại, trọng là từ Hán Việt chỉ sự nặng, quan trọng hoặc tôn kính. Hiểu đúng từ “trọng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.