Trọng dụng là gì? 💼 Nghĩa chi tiết
Trọng dụng là gì? Trọng dụng là động từ chỉ việc coi trọng và sử dụng người có tài năng, giao cho họ những công việc quan trọng. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, lịch sử và môi trường công sở. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “trọng dụng” ngay bên dưới!
Trọng dụng nghĩa là gì?
Trọng dụng là động từ có nghĩa coi trọng và tin tưởng giao phó công việc quan trọng cho người có năng lực. Từ này thể hiện sự đánh giá cao tài năng của một người và tạo điều kiện để họ phát huy.
Trong tiếng Việt, từ “trọng dụng” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Coi trọng và sử dụng người tài. Ví dụ: “Nhà vua trọng dụng hiền thần.”
Nghĩa trong công việc: Đề bạt, giao trọng trách cho nhân viên có năng lực. Ví dụ: “Công ty luôn trọng dụng những người giỏi chuyên môn.”
Nghĩa mở rộng: Đánh giá cao và tận dụng giá trị của ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: “Ông ấy được trọng dụng vì kinh nghiệm dày dặn.”
Trọng dụng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trọng dụng” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “trọng” (重 – coi trọng, xem trọng) và “dụng” (用 – dùng, sử dụng). Hai từ kết hợp mang nghĩa vừa tôn trọng vừa sử dụng tài năng của người khác.
Sử dụng “trọng dụng” khi nói về việc đánh giá cao và giao phó trọng trách cho người có năng lực.
Cách sử dụng “Trọng dụng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trọng dụng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trọng dụng” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động coi trọng và sử dụng. Ví dụ: trọng dụng nhân tài, trọng dụng người hiền.
Bị động: Diễn tả việc được đánh giá cao. Ví dụ: được trọng dụng, bị trọng dụng sai cách.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trọng dụng”
Từ “trọng dụng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Vua Lê Thánh Tông nổi tiếng là người trọng dụng hiền tài.”
Phân tích: Động từ chỉ việc nhà vua coi trọng và giao việc cho người tài giỏi.
Ví dụ 2: “Anh ấy được công ty trọng dụng ngay sau khi tốt nghiệp.”
Phân tích: Dạng bị động, diễn tả việc được đánh giá cao và giao trọng trách.
Ví dụ 3: “Một quốc gia muốn phát triển phải biết trọng dụng nhân tài.”
Phân tích: Động từ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng người giỏi.
Ví dụ 4: “Cô ấy cảm thấy mình không được trọng dụng đúng mức.”
Phân tích: Bị động, diễn tả sự thiếu công nhận năng lực trong công việc.
Ví dụ 5: “Lãnh đạo giỏi là người biết trọng dụng cấp dưới.”
Phân tích: Động từ chỉ kỹ năng quản lý, biết dùng người đúng chỗ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trọng dụng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trọng dụng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trọng dụng” với “sử dụng” (dùng một cách bình thường).
Cách dùng đúng: “Trọng dụng nhân tài” (coi trọng + giao việc quan trọng), không phải “sử dụng nhân tài” (chỉ đơn thuần dùng).
Trường hợp 2: Dùng “trọng dụng” cho đồ vật.
Cách dùng đúng: “Trọng dụng” chỉ dùng cho con người, không dùng cho vật như “trọng dụng chiếc máy.”
“Trọng dụng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trọng dụng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tin dùng | Bỏ rơi |
| Đề bạt | Xem thường |
| Cất nhắc | Ruồng bỏ |
| Tín nhiệm | Khinh rẻ |
| Trọng đãi | Lãng quên |
| Ưu ái | Ghẻ lạnh |
Kết luận
Trọng dụng là gì? Tóm lại, trọng dụng là việc coi trọng và giao phó công việc quan trọng cho người có tài năng. Hiểu đúng từ “trọng dụng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
