Cành vàng lá ngọc là gì? 🌿 Nghĩa CVLN

Cành vàng lá ngọc là gì? Cành vàng lá ngọc là thành ngữ chỉ con cháu dòng dõi vua chúa, quý tộc, được nuôi dưỡng trong nhung lụa, giàu sang. Thành ngữ này thường dùng để miêu tả những người sinh ra đã có cuộc sống sung túc, được nâng niu chiều chuộng. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng “cành vàng lá ngọc” ngay bên dưới!

Cành vàng lá ngọc nghĩa là gì?

Cành vàng lá ngọc là thành ngữ ví von con cháu vua chúa, hoàng tộc hoặc những người xuất thân từ gia đình giàu có, quyền quý. Đây là thành ngữ thuần Việt, mang ý nghĩa ca ngợi sự cao quý, đài các.

Trong thành ngữ này:
“Cành vàng”: Ví như nhánh cây quý giá làm bằng vàng, tượng trưng cho dòng dõi cao sang.
“Lá ngọc”: Ví như lá cây được tạc từ ngọc, thể hiện sự quý phái, tinh khôi.

Trong văn học cổ: Thành ngữ thường xuất hiện khi nói về công chúa, hoàng tử hoặc tiểu thư khuê các. Ví dụ: “Nàng vốn là cành vàng lá ngọc, chưa từng biết đến gian khổ.”

Trong giao tiếp hiện đại: “Cành vàng lá ngọc” đôi khi mang sắc thái châm biếm nhẹ, ám chỉ người được nuông chiều quá mức, không quen chịu khổ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cành vàng lá ngọc”

Thành ngữ “cành vàng lá ngọc” có nguồn gốc từ văn hóa cung đình Việt Nam thời phong kiến. Vàng và ngọc là hai chất liệu quý, chỉ vua chúa mới được sử dụng, nên được dùng để ví von con cháu hoàng tộc.

Sử dụng “cành vàng lá ngọc” khi muốn nhấn mạnh xuất thân cao quý hoặc cuộc sống sung sướng của ai đó.

Cách sử dụng “Cành vàng lá ngọc” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “cành vàng lá ngọc” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cành vàng lá ngọc” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng để khen ngợi hoặc nhận xét về người có cuộc sống đầy đủ, được chăm sóc chu đáo từ nhỏ.

Trong văn viết: Xuất hiện nhiều trong văn học, báo chí khi miêu tả nhân vật xuất thân quyền quý hoặc bình luận về lối sống xa hoa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cành vàng lá ngọc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “cành vàng lá ngọc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy là cành vàng lá ngọc, từ nhỏ đã có người hầu kẻ hạ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ người xuất thân giàu có, được phục vụ chu đáo.

Ví dụ 2: “Dù là cành vàng lá ngọc, nàng vẫn chọn cuộc sống giản dị.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự đối lập giữa xuất thân cao quý và lối sống khiêm nhường.

Ví dụ 3: “Đừng có làm như cành vàng lá ngọc, ai cũng phải tự lập thôi.”

Phân tích: Mang sắc thái châm biếm, phê phán người được nuông chiều, không chịu khó.

Ví dụ 4: “Công chúa Ngọc Hân vốn là cành vàng lá ngọc của nhà Lê.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, chỉ con gái vua.

Ví dụ 5: “Thời buổi này, ai cũng muốn con mình thành cành vàng lá ngọc.”

Phân tích: Ý chỉ mong muốn con cái được sống sung sướng, đầy đủ.

“Cành vàng lá ngọc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cành vàng lá ngọc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Con nhà danh giá Con nhà nghèo
Tiểu thư khuê các Dân thường
Công tử bột Thân phận hèn mọn
Danh gia vọng tộc Xuất thân bần hàn
Nhung lụa gấm vóc Cơ hàn rách rưới
Quý tộc Bình dân

Kết luận

Cành vàng lá ngọc là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ con cháu dòng dõi cao quý, sống trong nhung lụa. Hiểu đúng thành ngữ “cành vàng lá ngọc” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.