Móp là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Móp

Móp là gì? Móp là tính từ chỉ trạng thái bị lõm vào do tác động của lực ép hoặc bị nhỏ đi về thể tích. Từ này thường dùng để mô tả đồ vật bị biến dạng hoặc bộ phận cơ thể bị hóp, tóp lại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “móp” trong tiếng Việt nhé!

Móp nghĩa là gì?

Móp là tính từ chỉ trạng thái có chỗ bị lõm vào do chịu tác động của lực ép, hoặc bị thu nhỏ về thể tích như bị hóp vào. Đây là từ thuần Việt thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Nghĩa 1 – Bị lõm do va chạm: Từ “móp” mô tả bề mặt của vật thể (thường là kim loại, nhựa) bị biến dạng, lõm vào do va đập hoặc chịu áp lực. Ví dụ: “Mui xe bị móp vì đâm vào gốc cây”, “Cái thau nhôm bị móp một góc”.

Nghĩa 2 – Bị hóp, tóp lại: Từ “móp” còn dùng để chỉ bộ phận cơ thể người hoặc động vật bị nhỏ đi, hóp vào do gầy yếu, đói khát. Ví dụ: “Đói móp bụng”, “Con ngựa gầy móp”, “Hai má móp vào”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Móp”

Từ “móp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, từ này được viết là 𢴓. Đây là từ mô tả trực quan, phản ánh hình ảnh bề mặt bị lõm vào.

Sử dụng “móp” khi mô tả đồ vật bị biến dạng do va chạm, hoặc khi nói về cơ thể người, động vật bị gầy yếu, hóp tóp.

Móp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “móp” được dùng khi mô tả xe cộ, đồ kim loại bị lõm sau va chạm; hoặc khi nói về người gầy gò, má hóp, bụng lép do thiếu dinh dưỡng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Móp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “móp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc xe máy bị móp cánh sau vụ tai nạn.”

Phân tích: Mô tả phần thân xe bị lõm, biến dạng do va chạm mạnh.

Ví dụ 2: “Bà cụ gầy gò, hai má móp sâu.”

Phân tích: Diễn tả khuôn mặt người già bị hóp vào do tuổi tác và sức khỏe yếu.

Ví dụ 3: “Đói quá, bụng móp hết cả rồi!”

Phân tích: Cách nói khẩu ngữ, nhấn mạnh cảm giác đói đến mức bụng xẹp lép.

Ví dụ 4: “Cái xô nhựa bị móp vì bị đè nặng.”

Phân tích: Mô tả đồ vật bị biến dạng do chịu áp lực từ vật nặng.

Ví dụ 5: “Con bò gầy móp, xương sườn lộ rõ.”

Phân tích: Diễn tả động vật bị suy dinh dưỡng, thân hình teo tóp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Móp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “móp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lõm Phồng
Hóp Căng
Tóp Lồi
Méo Đầy
Xẹp Tròn
Lép Phẳng

Dịch “Móp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Móp 凹陷 (Āoxiàn) Dented へこんだ (Hekonda) 찌그러진 (Jjigeureojin)

Kết luận

Móp là gì? Tóm lại, móp là tính từ thuần Việt chỉ trạng thái bị lõm vào do va chạm hoặc bị hóp tóp do gầy yếu. Hiểu rõ từ “móp” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.