Trọn vẹn là gì? ✅ Ý nghĩa đầy đủ

Trọn vẹn là gì? Trọn vẹn là tính từ chỉ trạng thái đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót bất kỳ phần nào. Đây là từ ngữ thường dùng để diễn tả sự viên mãn trong tình cảm, công việc hay cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “trọn vẹn” ngay bên dưới!

Trọn vẹn nghĩa là gì?

Trọn vẹn là tính từ diễn tả sự đầy đủ, hoàn hảo, không bị khuyết thiếu hay mất mát phần nào. Từ này thường mang sắc thái tích cực, gợi lên cảm giác viên mãn và trọn đầy.

Trong tiếng Việt, từ “trọn vẹn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự hoàn chỉnh, đầy đủ không thiếu sót. Ví dụ: “Một gia đình trọn vẹn.”

Nghĩa trong tình cảm: Diễn tả tình yêu, hạnh phúc viên mãn. Ví dụ: “Tình yêu trọn vẹn của họ khiến ai cũng ngưỡng mộ.”

Nghĩa trong công việc: Chỉ sự hoàn thành xuất sắc, không có sai sót. Ví dụ: “Anh ấy đã hoàn thành dự án một cách trọn vẹn.”

Trọn vẹn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trọn vẹn” là từ thuần Việt, được ghép từ “trọn” (đầy đủ, hết thảy) và “vẹn” (nguyên vẹn, không sứt mẻ). Hai từ kết hợp tạo nên nghĩa nhấn mạnh sự hoàn chỉnh tuyệt đối.

Sử dụng “trọn vẹn” khi muốn diễn tả sự đầy đủ, viên mãn trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Cách sử dụng “Trọn vẹn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trọn vẹn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trọn vẹn” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả sự hoàn chỉnh. Ví dụ: hạnh phúc trọn vẹn, cuộc sống trọn vẹn.

Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả mức độ hoàn thành. Ví dụ: yêu thương trọn vẹn, cống hiến trọn vẹn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trọn vẹn”

Từ “trọn vẹn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy có một gia đình trọn vẹn với chồng con đề huề.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ gia đình đầy đủ, hạnh phúc.

Ví dụ 2: “Tôi muốn sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.”

Phân tích: Dùng như trạng từ, nhấn mạnh cách sống tận hưởng đầy đủ.

Ví dụ 3: “Dù xa cách, tình bạn của họ vẫn trọn vẹn như xưa.”

Phân tích: Tính từ chỉ tình cảm không bị sứt mẻ theo thời gian.

Ví dụ 4: “Anh ấy đã cống hiến trọn vẹn cho sự nghiệp.”

Phân tích: Trạng từ diễn tả sự dâng hiến hết mình, không giữ lại.

Ví dụ 5: “Buổi lễ diễn ra trọn vẹn, không có sự cố nào.”

Phân tích: Tính từ chỉ sự hoàn thành suôn sẻ, đầy đủ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trọn vẹn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trọn vẹn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trọn vẹn” với “toàn vẹn” (nguyên vẹn, không bị tổn hại).

Cách dùng đúng: “Hạnh phúc trọn vẹn” (đầy đủ) khác với “lãnh thổ toàn vẹn” (không bị xâm phạm).

Trường hợp 2: Dùng “trọn vẹn” trong ngữ cảnh tiêu cực.

Cách dùng đúng: “Trọn vẹn” mang nghĩa tích cực, không nên dùng như “Nỗi đau trọn vẹn” mà nên dùng “Nỗi đau sâu sắc.”

“Trọn vẹn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trọn vẹn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hoàn hảo Thiếu sót
Viên mãn Khiếm khuyết
Đầy đủ Dở dang
Hoàn chỉnh Bất toàn
Trọn đầy Lỡ làng
Toàn vẹn Sứt mẻ

Kết luận

Trọn vẹn là gì? Tóm lại, trọn vẹn là từ chỉ sự đầy đủ, hoàn chỉnh, viên mãn. Hiểu đúng từ “trọn vẹn” giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý nghĩa chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.