Thuẫn là gì? ⚔️ Ý nghĩa Thuẫn, giải thích

Thuẫn là gì? Thuẫn là loại binh khí phòng thủ thời cổ đại, dùng để che chắn, đỡ tên, mác, đao, thương trong chiến trận. Từ “thuẫn” còn xuất hiện trong thành ngữ “mâu thuẫn” và các cụm từ như “hậu thuẫn”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thuẫn” trong tiếng Việt nhé!

Thuẫn nghĩa là gì?

Thuẫn là vật dùng để cầm che đỡ cho gươm, giáo khỏi đâm trúng người khi đánh trận thời xưa, có hình thon dần về một đầu như nửa hình cái thoi. Đây là một trong mười tám loại binh khí cổ truyền (thập bát ban võ nghệ).

Trong tiếng Việt, từ “thuẫn” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong thành ngữ: “Mâu thuẫn” chỉ tình trạng xung đột, đối chọi, trái ngược nhau. Thành ngữ này bắt nguồn từ câu chuyện người bán mâu (giáo) và thuẫn (khiên) trong sách Hàn Phi Tử.

Trong đời sống: “Hậu thuẫn” nghĩa là lực lượng ủng hộ, giúp đỡ, làm chỗ dựa ở phía sau. Ví dụ: “Gia đình là hậu thuẫn vững chắc cho sự nghiệp của anh ấy.”

Trong quân sự: Thuẫn còn gọi là khiên, mộc, lăng khiên — là trang bị phòng thủ quan trọng của binh sĩ thời xưa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuẫn”

Từ “thuẫn” có nguồn gốc Hán Việt, phiên âm từ chữ Hán 盾 (Dùn), xuất hiện trong văn hóa quân sự phương Đông từ hàng nghìn năm trước.

Sử dụng từ “thuẫn” khi nói về binh khí phòng thủ cổ đại, hoặc trong các thành ngữ, cụm từ mang nghĩa bóng như mâu thuẫn, hậu thuẫn.

Thuẫn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thuẫn” được dùng khi mô tả vũ khí phòng thủ thời xưa, trong văn học lịch sử, hoặc ghép với từ khác tạo thành ngữ như “mâu thuẫn”, “hậu thuẫn”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuẫn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuẫn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân Tây Sơn dùng thuẫn gỗ bọc rơm ướt tiến công đồn Ngọc Hồi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại khiên chắn mà quân đội vua Quang Trung sử dụng trong trận đánh lịch sử năm 1789.

Ví dụ 2: “Hai quan điểm này hoàn toàn mâu thuẫn với nhau.”

Phân tích: “Mâu thuẫn” dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự đối lập, xung đột giữa hai ý kiến.

Ví dụ 3: “Cô ấy có gia đình làm hậu thuẫn nên rất tự tin khởi nghiệp.”

Phân tích: “Hậu thuẫn” nghĩa là sự ủng hộ, hỗ trợ từ phía sau.

Ví dụ 4: “Thuẫn là một trong thập bát ban võ nghệ của Đại Việt.”

Phân tích: Chỉ vị trí của thuẫn trong hệ thống 18 loại binh khí cổ truyền Việt Nam.

Ví dụ 5: “Lời nói của anh ta tự mâu thuẫn, không đáng tin.”

Phân tích: Diễn tả sự không nhất quán, trái ngược trong phát ngôn của một người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuẫn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuẫn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khiên Mâu (giáo)
Mộc Thương
Lăng khiên Đao
Mộc bài Kiếm
Tấm chắn Kích
Vật che chở Cung tên

Dịch “Thuẫn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuẫn 盾 (Dùn) Shield 盾 (Tate) 방패 (Bangpae)

Kết luận

Thuẫn là gì? Tóm lại, thuẫn là binh khí phòng thủ cổ đại, mang ý nghĩa quan trọng trong lịch sử quân sự và ngôn ngữ Việt Nam. Hiểu đúng từ “thuẫn” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.