Trinh sát là gì? 🕵️ Nghĩa Trinh sát

Trinh sát là gì? Trinh sát là hoạt động do thám, điều tra, thu thập thông tin về đối phương hoặc địa bàn nhằm phục vụ mục đích quân sự, an ninh. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực quốc phòng và công an. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những điều thú vị về “trinh sát” ngay bên dưới!

Trinh sát là gì?

Trinh sát là hoạt động dò xét, thu thập tin tức về đối phương, địa hình hoặc tình hình thực tế để phục vụ nhiệm vụ quân sự, an ninh. Đây là danh từ chỉ một loại hình công tác đặc biệt quan trọng trong quân đội và lực lượng công an.

Trong tiếng Việt, từ “trinh sát” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hoạt động do thám, điều tra, nắm bắt thông tin về kẻ địch hoặc đối tượng cần theo dõi.

Nghĩa chỉ người: Trinh sát viên – người thực hiện nhiệm vụ trinh sát. Ví dụ: “Anh ấy là trinh sát hình sự.”

Nghĩa động từ: Hành động đi do thám, điều tra. Ví dụ: “Đơn vị được lệnh trinh sát khu vực biên giới.”

Trong đời sống: Từ “trinh sát” đôi khi được dùng hài hước để chỉ việc dò la, tìm hiểu thông tin. Ví dụ: “Đi trinh sát xem quán đó có ngon không.”

Trinh sát có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trinh sát” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trinh” (偵) nghĩa là dò xét, “sát” (察) nghĩa là xem xét, quan sát. Ghép lại, “trinh sát” mang nghĩa dò xét và quan sát kỹ lưỡng.

Sử dụng “trinh sát” khi nói về hoạt động thu thập thông tin trong quân sự, an ninh hoặc điều tra.

Cách sử dụng “Trinh sát”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trinh sát” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trinh sát” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hoạt động hoặc người thực hiện nhiệm vụ. Ví dụ: trinh sát quân sự, trinh sát hình sự, trinh sát viên.

Động từ: Chỉ hành động do thám, điều tra. Ví dụ: trinh sát địa hình, trinh sát mục tiêu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trinh sát”

Từ “trinh sát” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh quân sự, an ninh và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Lực lượng trinh sát đã nắm rõ vị trí của đối phương.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ đơn vị chuyên làm nhiệm vụ do thám.

Ví dụ 2: “Anh ấy từng là trinh sát hình sự xuất sắc của công an tỉnh.”

Phân tích: Chỉ người làm công tác điều tra trong ngành công an.

Ví dụ 3: “Trước khi tấn công, quân ta phải trinh sát kỹ địa hình.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động do thám, khảo sát.

Ví dụ 4: “Máy bay trinh sát không người lái được triển khai.”

Phân tích: Danh từ bổ nghĩa, chỉ loại máy bay chuyên do thám.

Ví dụ 5: “Để mình đi trinh sát quán mới xem có ngon không.”

Phân tích: Nghĩa bóng, hài hước, chỉ việc đi dò la, tìm hiểu trước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trinh sát”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trinh sát” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trinh sát” với “trinh thám” (thể loại truyện, phim điều tra).

Cách dùng đúng: “Anh ấy là trinh sát” (người do thám) khác với “Đây là truyện trinh thám” (thể loại văn học).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “trinh xát” hoặc “trình sát”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trinh sát” với “tr” và dấu sắc.

“Trinh sát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trinh sát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Do thám Công khai
Điều tra Lộ diện
Thám thính Phơi bày
Dò xét Bộc lộ
Thăm dò Tiết lộ
Quan sát Che giấu (bản thân)

Kết luận

Trinh sát là gì? Tóm lại, trinh sát là hoạt động do thám, thu thập thông tin phục vụ quân sự và an ninh. Hiểu đúng từ “trinh sát” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.