Triệt tiêu là gì? 🗑️ Nghĩa chi tiết
Triệt tiêu là gì? Triệt tiêu là làm cho mất đi hoàn toàn, loại trừ lẫn nhau hoặc khử bỏ không còn tác dụng. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong toán học, vật lý và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “triệt tiêu” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Triệt tiêu là gì?
Triệt tiêu là động từ chỉ hành động làm mất đi hoàn toàn, loại trừ lẫn nhau đến mức không còn tồn tại hoặc không còn tác dụng. Đây là từ ghép Hán Việt mang tính chất trung hòa, khử bỏ.
Trong tiếng Việt, từ “triệt tiêu” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Hai yếu tố đối lập loại trừ lẫn nhau, khiến cả hai đều mất đi. Ví dụ: “Hai lực ngược chiều triệt tiêu nhau.”
Nghĩa mở rộng: Làm cho điều gì đó biến mất hoàn toàn, không còn hiệu lực. Ví dụ: “Triệt tiêu mọi ảnh hưởng tiêu cực.”
Trong khoa học: Dùng phổ biến trong toán học, vật lý để chỉ các đại lượng khử nhau khi cộng hoặc tác động ngược chiều.
Triệt tiêu có nguồn gốc từ đâu?
Từ “triệt tiêu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “triệt” (徹) nghĩa là hoàn toàn, triệt để; “tiêu” (消) nghĩa là tan biến, mất đi. Ghép lại, “triệt tiêu” mang nghĩa làm tan biến hoàn toàn.
Sử dụng “triệt tiêu” khi muốn diễn tả sự loại trừ lẫn nhau hoặc làm mất đi hoàn toàn một yếu tố nào đó.
Cách sử dụng “Triệt tiêu”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triệt tiêu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Triệt tiêu” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động làm mất đi, loại trừ lẫn nhau. Ví dụ: triệt tiêu lẫn nhau, triệt tiêu tác động.
Văn viết: Thường xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu khoa học, văn bản học thuật.
Văn nói: Ít phổ biến trong giao tiếp thường ngày, thay vào đó người ta hay dùng “khử”, “loại bỏ”, “hủy bỏ”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triệt tiêu”
Từ “triệt tiêu” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai lực có độ lớn bằng nhau, ngược chiều sẽ triệt tiêu nhau.”
Phân tích: Dùng trong vật lý, chỉ hai lực khử nhau khiến vật đứng yên.
Ví dụ 2: “Khi rút gọn phân số, tử và mẫu triệt tiêu thừa số chung.”
Phân tích: Dùng trong toán học, chỉ việc khử các thừa số giống nhau.
Ví dụ 3: “Ưu điểm và nhược điểm của phương án này gần như triệt tiêu nhau.”
Phân tích: Dùng trong đánh giá, chỉ hai yếu tố cân bằng, không bên nào trội hơn.
Ví dụ 4: “Công ty quyết định triệt tiêu khoản nợ khó đòi.”
Phân tích: Dùng trong tài chính, chỉ việc xóa bỏ khoản nợ khỏi sổ sách.
Ví dụ 5: “Những nỗ lực của anh ấy bị triệt tiêu bởi sự thiếu hợp tác từ đồng nghiệp.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ công sức bị vô hiệu hóa.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triệt tiêu”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triệt tiêu” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “triệt tiêu” với “triệt hạ” (đánh bại, tiêu diệt hoàn toàn).
Cách dùng đúng: “Hai lực triệt tiêu nhau” (khử lẫn nhau), không phải “hai lực triệt hạ nhau”.
Trường hợp 2: Nhầm “triệt tiêu” với “tiêu diệt” (giết chết, hủy hoại).
Cách dùng đúng: “Triệt tiêu ảnh hưởng” (làm mất tác dụng), khác với “tiêu diệt kẻ thù” (đánh bại hoàn toàn).
Trường hợp 3: Viết sai chính tả thành “triệt têu” hoặc “triết tiêu”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “triệt tiêu” với dấu nặng ở “triệt” và dấu huyền ở “tiêu”.
“Triệt tiêu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triệt tiêu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khử bỏ | Tăng cường |
| Loại trừ | Cộng hưởng |
| Hủy bỏ | Bổ sung |
| Vô hiệu hóa | Kích hoạt |
| Xóa bỏ | Duy trì |
| Trung hòa | Phát huy |
Kết luận
Triệt tiêu là gì? Tóm lại, triệt tiêu là làm mất đi hoàn toàn hoặc loại trừ lẫn nhau. Hiểu đúng từ “triệt tiêu” giúp bạn sử dụng chính xác trong học tập và giao tiếp.
