Chứng từ là gì? 📋 Ý nghĩa và cách hiểu Chứng từ
Chứng từ là gì? Chứng từ là tài liệu, giấy tờ dùng để ghi nhận thông tin về các khoản thuế khấu trừ, các khoản thu thuế, phí và lệ phí thuộc ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật. Đây là loại giấy tờ bắt buộc trong hoạt động kế toán, tài chính của doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu chi tiết về các loại chứng từ và vai trò của chúng nhé!
Chứng từ nghĩa là gì?
Chứng từ là tài liệu dùng để ghi nhận thông tin về các khoản thuế khấu trừ, các khoản thu thuế, phí và lệ phí thuộc ngân sách nhà nước. Theo Khoản 4 Điều 3 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, chứng từ bao gồm chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, biên lai thuế, phí, lệ phí được thể hiện theo hình thức điện tử hoặc đặt in, tự in.
Ngoài ra, theo Luật Kế toán 2015, chứng từ kế toán được định nghĩa là những giấy tờ và vật mang tin phản ánh nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh và đã hoàn thành, làm căn cứ ghi sổ kế toán.
Trong hoạt động doanh nghiệp: Chứng từ là loại giấy tờ bắt buộc phải có dùng để ghi lại mọi giao dịch, nghiệp vụ cần hạch toán và ghi vào sổ sách kế toán. Các loại chứng từ phổ biến gồm: hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi, phiếu xuất nhập kho, biên lai…
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chứng từ”
Từ “chứng từ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “chứng” nghĩa là làm chứng, xác nhận; “từ” nghĩa là giấy tờ, văn bản. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản lý thuế.
Sử dụng “chứng từ” khi cần ghi nhận các giao dịch kinh tế, nghiệp vụ tài chính hoặc làm căn cứ pháp lý cho các hoạt động thu chi, mua bán trong doanh nghiệp.
Chứng từ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chứng từ” được dùng khi ghi nhận các giao dịch mua bán hàng hóa, thu chi tiền mặt, khấu trừ thuế thu nhập cá nhân, xuất nhập kho hàng hóa, hoặc làm căn cứ quyết toán thuế với cơ quan nhà nước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chứng từ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chứng từ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kế toán cần lưu trữ đầy đủ chứng từ để phục vụ công tác quyết toán thuế cuối năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kế toán, chỉ các giấy tờ ghi nhận giao dịch tài chính của doanh nghiệp.
Ví dụ 2: “Phiếu thu, phiếu chi là những chứng từ kế toán phổ biến nhất trong doanh nghiệp.”
Phân tích: Liệt kê các loại chứng từ thường gặp trong hoạt động thu chi tiền mặt.
Ví dụ 3: “Nhân viên được cấp chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân vào cuối năm.”
Phân tích: Chỉ loại chứng từ xác nhận số thuế đã khấu trừ từ thu nhập của người lao động.
Ví dụ 4: “Doanh nghiệp bị phạt vì lập khống chứng từ kế toán.”
Phân tích: Nói về hành vi vi phạm pháp luật khi tạo lập chứng từ giả, không có thật.
Ví dụ 5: “Chứng từ điện tử ngày càng phổ biến và dần thay thế chứng từ giấy truyền thống.”
Phân tích: So sánh hai hình thức chứng từ trong xu hướng chuyển đổi số hiện nay.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chứng từ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chứng từ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hóa đơn | Giấy tờ giả |
| Biên lai | Chứng từ khống |
| Phiếu thu | Tài liệu bịa đặt |
| Phiếu chi | Giấy tờ vô hiệu |
| Giấy tờ kế toán | Văn bản không hợp lệ |
| Văn bản giao dịch | Tài liệu phi pháp |
Dịch “Chứng từ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chứng từ | 憑證 (Píngzhèng) | Voucher / Document | 証憑 (Shōhyō) | 증빙 (Jeungbing) |
Kết luận
Chứng từ là gì? Tóm lại, chứng từ là tài liệu, giấy tờ dùng để ghi nhận các giao dịch kinh tế, tài chính và làm căn cứ pháp lý cho hoạt động kế toán của doanh nghiệp. Hiểu đúng khái niệm chứng từ giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả và tuân thủ đúng quy định pháp luật.
