Thuốc trứng là gì? 💊 Ý nghĩa Thuốc trứng

Thuốc trứng là gì? Thuốc trứng là một dạng thuốc đặt âm đạo có hình bầu dục giống quả trứng, được sử dụng để điều trị các bệnh viêm nhiễm phụ khoa ở nữ giới. Loại thuốc này tan chảy nhờ nhiệt độ cơ thể và hấp thu trực tiếp vào máu, mang lại hiệu quả nhanh chóng. Cùng tìm hiểu công dụng, cách dùng và lưu ý khi sử dụng thuốc trứng nhé!

Thuốc trứng nghĩa là gì?

Thuốc trứng là dạng thuốc đặt phụ khoa có hình dạng giống quả trứng, được đưa vào âm đạo để điều trị viêm nhiễm do nấm, vi khuẩn hoặc các tác nhân gây bệnh khác. Đây là thuật ngữ y khoa phổ biến trong lĩnh vực sản phụ khoa.

Trong y học, thuốc trứng còn được gọi bằng nhiều tên khác:

Về dạng bào chế: Thuốc trứng thuộc nhóm thuốc đặt (suppository), bên cạnh thuốc đạn (đặt hậu môn) và thuốc bút chì (đặt niệu đạo). Viên thuốc có thể chất mềm, dễ tan khi tiếp xúc với nhiệt độ cơ thể.

Về cơ chế tác dụng: Sau khi đặt vào âm đạo, thuốc trứng tan thành chất lỏng và hấp thu trực tiếp vào máu mà không qua quá trình chuyển hóa ở đường tiêu hóa, giúp thuốc phát huy tác dụng nhanh hơn thuốc uống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuốc trứng”

Tên gọi “thuốc trứng” xuất phát từ hình dạng bầu dục đặc trưng của viên thuốc, trông giống quả trứng nhỏ. Đây là cách gọi dân gian phổ biến trong tiếng Việt để phân biệt với các dạng thuốc đặt khác.

Sử dụng thuốc trứng khi cần điều trị các bệnh viêm nhiễm vùng kín như viêm âm đạo do nấm Candida, nhiễm trùng roi, viêm do vi khuẩn hoặc khi cần bổ sung hormone estrogen cho phụ nữ mãn kinh.

Thuốc trứng sử dụng trong trường hợp nào?

Thuốc trứng được chỉ định điều trị viêm âm đạo do nấm, vi khuẩn, nhiễm trùng roi, hỗ trợ cân bằng pH âm đạo, bổ sung estrogen cho phụ nữ mãn kinh hoặc dùng với mục đích tránh thai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuốc trứng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuốc trứng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ kê đơn thuốc trứng để điều trị viêm âm đạo do nấm Candida.”

Phân tích: Thuốc trứng chứa clotrimazole hoặc nystatin được dùng để tiêu diệt nấm gây bệnh.

Ví dụ 2: “Chị ấy được hướng dẫn đặt thuốc trứng vào buổi tối trước khi đi ngủ.”

Phân tích: Thời điểm tối là lý tưởng vì giúp thuốc không bị chảy ra ngoài khi nằm nghỉ.

Ví dụ 3: “Thuốc trứng chứa estrogen giúp cải thiện tình trạng khô âm đạo ở phụ nữ mãn kinh.”

Phân tích: Hormone trong thuốc giúp niêm mạc âm đạo dày hơn, tiết dịch tốt hơn.

Ví dụ 4: “Trước khi đặt thuốc trứng dạng viên nén, cần nhúng vào nước khoảng 20-30 giây.”

Phân tích: Viên nén cứng cần làm ẩm để dễ đặt và tan nhanh hơn trong âm đạo.

Ví dụ 5: “Không nên tự ý mua thuốc trứng về dùng mà chưa được bác sĩ thăm khám.”

Phân tích: Việc dùng sai loại thuốc có thể khiến bệnh nặng hơn hoặc gây mất cân bằng vi sinh âm đạo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuốc trứng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuốc trứng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thuốc đặt âm đạo Thuốc uống
Viên đặt phụ khoa Thuốc tiêm
Thuốc đạn âm đạo Thuốc bôi ngoài da
Viên nhét âm đạo Thuốc xịt
Suppository âm đạo Thuốc ngậm
Viên đạn phụ khoa Thuốc nhỏ mắt

Dịch “Thuốc trứng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuốc trứng 阴道栓剂 (Yīndào shuānjì) Vaginal suppository 膣坐薬 (Chitsu zayaku) 질 좌약 (Jil jwayak)

Kết luận

Thuốc trứng là gì? Tóm lại, thuốc trứng là dạng thuốc đặt âm đạo hình bầu dục, dùng điều trị viêm nhiễm phụ khoa. Chị em cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.