Vãng lai là gì? 🔄 Nghĩa Vãng lai
Vãng lai là gì? Vãng lai là sự qua lại, đi lại giữa các nơi, hoặc chỉ người không thường trú tại một địa điểm. Đây là từ Hán Việt xuất hiện phổ biến trong đời sống, pháp luật và cả lĩnh vực tài chính ngân hàng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng “vãng lai” ngay bên dưới!
Vãng lai nghĩa là gì?
Vãng lai là sự đi lại, qua lại thường xuyên giữa các địa điểm, hoặc dùng để chỉ người không cư trú cố định tại một nơi. Đây là từ ghép Hán Việt, được sử dụng như danh từ hoặc tính từ trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, “vãng lai” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Sự qua lại, đi đi về về. Ví dụ: “Đường phố đông người vãng lai.”
Nghĩa chỉ người: Người qua đường, khách không thường xuyên, người tạm trú. Ví dụ: “Khách vãng lai ghé quán uống nước.”
Trong pháp luật: Cư trú vãng lai là hình thức tạm trú ngắn hạn, khác với thường trú.
Trong tài chính: Tài khoản vãng lai là loại tài khoản ngân hàng cho phép giao dịch linh hoạt, không kỳ hạn.
Vãng lai có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vãng lai” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “vãng” (往) nghĩa là đi, đến; “lai” (來) nghĩa là đến, trở lại. Ghép lại, “vãng lai” mang nghĩa qua lại, đi đi về về giữa các nơi.
Sử dụng “vãng lai” khi nói về sự di chuyển qua lại hoặc người không cư trú cố định.
Cách sử dụng “Vãng lai”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vãng lai” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vãng lai” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ sự đi lại hoặc người qua đường. Ví dụ: người vãng lai, khách vãng lai.
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất không cố định. Ví dụ: cư trú vãng lai, tài khoản vãng lai.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vãng lai”
Từ “vãng lai” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khu phố này có nhiều người vãng lai qua lại.”
Phân tích: Chỉ người qua đường, không sinh sống tại đây.
Ví dụ 2: “Quán cà phê chủ yếu phục vụ khách vãng lai.”
Phân tích: Khách không thường xuyên, ghé qua một lần hoặc thỉnh thoảng.
Ví dụ 3: “Anh ấy đăng ký cư trú vãng lai tại phường.”
Phân tích: Hình thức tạm trú ngắn hạn theo quy định pháp luật.
Ví dụ 4: “Tôi muốn mở tài khoản vãng lai để giao dịch hàng ngày.”
Phân tích: Loại tài khoản ngân hàng linh hoạt, không kỳ hạn.
Ví dụ 5: “Đường quốc lộ xe cộ vãng lai tấp nập suốt ngày đêm.”
Phân tích: Sự qua lại, di chuyển liên tục của phương tiện.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vãng lai”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vãng lai” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “vãng lai” với “vãn lai” hoặc “vảng lai”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “vãng lai” với chữ “vãng” có phụ âm “ng”.
Trường hợp 2: Dùng “vãng lai” để chỉ người quen biết thân thiết.
Cách dùng đúng: “Vãng lai” chỉ người lạ, khách qua đường, không phải người thân quen.
“Vãng lai”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vãng lai”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Qua lại | Thường trú |
| Đi lại | Định cư |
| Qua đường | Cố định |
| Tạm trú | Ở lại |
| Lưu động | Thường xuyên |
| Thoáng qua | Lâu dài |
Kết luận
Vãng lai là gì? Tóm lại, vãng lai là sự qua lại hoặc chỉ người không cư trú cố định. Hiểu đúng từ “vãng lai” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.
