Trẫm mình là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết

Trầy trật là gì? Trầy trật là từ láy diễn tả sự khó khăn, vất vả, phải cố gắng hết sức mới đạt được kết quả mong muốn. Đây là cách nói quen thuộc trong đời sống người Việt, thể hiện quá trình nỗ lực gian nan. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “trầy trật” ngay bên dưới!

Trầy trật nghĩa là gì?

Trầy trật là từ láy tượng hình, diễn tả trạng thái vất vả, khó nhọc, phải vượt qua nhiều trở ngại mới hoàn thành việc gì đó. Đây là tính từ hoặc trạng từ dùng để miêu tả mức độ gian nan trong công việc, cuộc sống.

Trong tiếng Việt, từ “trầy trật” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Gợi hình ảnh người té ngã, trầy xước da thịt khi cố gắng di chuyển hoặc làm việc. Từ đó mở rộng nghĩa chỉ sự khó khăn, vất vả.

Nghĩa bóng: Diễn tả quá trình nỗ lực gian truân, phải đổ mồ hôi công sức mới đạt được mục tiêu. Ví dụ: “Trầy trật mãi mới xin được việc.”

Trong giao tiếp: Thường dùng để nhấn mạnh sự cố gắng, kiên trì vượt khó của một người. Mang sắc thái vừa than thở vừa tự hào về thành quả đạt được.

Trầy trật có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trầy trật” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được hình thành từ gốc “trầy” (bị xước, tróc da). Hình ảnh người bị trầy da khi té ngã, vấp váp được dùng để ẩn dụ cho sự khó khăn, gian nan.

Sử dụng “trầy trật” khi muốn diễn tả quá trình vất vả, cực nhọc để đạt được điều gì đó.

Cách sử dụng “Trầy trật”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trầy trật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trầy trật” trong tiếng Việt

Tính từ/Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả mức độ khó khăn. Ví dụ: làm trầy trật, học trầy trật, kiếm tiền trầy trật.

Trong câu: Thường đứng sau động từ hoặc đứng đầu câu để nhấn mạnh. Ví dụ: “Trầy trật lắm mới xong.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trầy trật”

Từ “trầy trật” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Anh ấy trầy trật mãi mới tốt nghiệp đại học.”

Phân tích: Diễn tả quá trình học tập vất vả, gặp nhiều khó khăn mới hoàn thành.

Ví dụ 2: “Trầy trật cả tháng trời mới tìm được việc làm.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự gian nan trong việc xin việc, phải nỗ lực liên tục.

Ví dụ 3: “Gia đình tôi trầy trật nuôi ba đứa con ăn học.”

Phân tích: Miêu tả sự vất vả về kinh tế, phải cố gắng hết sức.

Ví dụ 4: “Cô ấy trầy trật vượt qua căn bệnh hiểm nghèo.”

Phân tích: Diễn tả quá trình chiến đấu với bệnh tật đầy gian khổ.

Ví dụ 5: “Startup của họ trầy trật suốt 5 năm mới có lãi.”

Phân tích: Nhấn mạnh hành trình kinh doanh khó khăn, nhiều thử thách.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trầy trật”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trầy trật” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trầy trật” với “trầy trụa” (chỉ vết thương ngoài da).

Cách dùng đúng: “Trầy trật” chỉ sự khó khăn, “trầy trụa” chỉ vết xước trên da.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trày trật” hoặc “trầy trặt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trầy trật” với dấu huyền ở cả hai từ.

“Trầy trật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trầy trật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vất vả Dễ dàng
Gian nan Suôn sẻ
Khó nhọc Thuận lợi
Cực khổ Nhàn hạ
Chật vật Hanh thông
Lận đận Trôi chảy

Kết luận

Trầy trật là gì? Tóm lại, trầy trật là từ láy diễn tả sự vất vả, khó khăn khi cố gắng đạt được mục tiêu. Hiểu đúng từ “trầy trật” giúp bạn diễn đạt chính xác những nỗ lực gian nan trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.