Tra xét là gì? 🔍 Ý nghĩa Tra xét
Tra khảo là gì? Tra khảo là hình thức tra tấn, dùng nhục hình để ép buộc người bị thẩm vấn khai báo thông tin. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học lịch sử, phim cổ trang và các văn bản pháp luật cổ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tra khảo” với các từ liên quan ngay bên dưới!
Tra khảo là gì?
Tra khảo là hành động dùng cực hình, nhục hình để tra hỏi, ép buộc người bị giam giữ phải khai báo sự thật hoặc nhận tội. Đây là động từ chỉ phương thức thẩm vấn tàn bạo thời phong kiến.
Trong tiếng Việt, từ “tra khảo” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ việc dùng hình phạt thể xác như đánh đập, kẹp tay, treo ngược để buộc người bị thẩm vấn khai nhận.
Nghĩa mở rộng: Trong văn nói hiện đại, đôi khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc hỏi dồn dập, truy vấn gay gắt. Ví dụ: “Mẹ tra khảo con về chuyện đi chơi khuya.”
Trong lịch sử: Tra khảo là phương thức phổ biến trong các triều đại phong kiến Á Đông, thường áp dụng với tù nhân, phạm nhân trong quá trình điều tra án.
Tra khảo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tra khảo” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tra” (查) nghĩa là tra hỏi, điều tra và “khảo” (拷) nghĩa là đánh đập, tra tấn. Ghép lại chỉ hành động vừa hỏi vừa dùng hình phạt.
Sử dụng “tra khảo” khi nói về hình thức thẩm vấn có dùng bạo lực hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, văn học cổ.
Cách sử dụng “Tra khảo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tra khảo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tra khảo” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động tra tấn kết hợp thẩm vấn. Ví dụ: tra khảo tù nhân, bị tra khảo suốt đêm.
Danh từ: Chỉ hình thức, phương thức thẩm vấn. Ví dụ: cuộc tra khảo, chịu tra khảo.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tra khảo”
Từ “tra khảo” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quan huyện ra lệnh tra khảo nghi phạm để tìm ra hung thủ.”
Phân tích: Động từ trong ngữ cảnh lịch sử, pháp luật phong kiến.
Ví dụ 2: “Dù bị tra khảo dã man, ông vẫn không khai ra đồng đội.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động tra tấn trong chiến tranh cách mạng.
Ví dụ 3: “Vợ tra khảo chồng về tin nhắn lạ trong điện thoại.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc hỏi dồn dập trong đời sống thường ngày.
Ví dụ 4: “Cuộc tra khảo kéo dài suốt ba ngày đêm.”
Phân tích: Danh từ chỉ quá trình thẩm vấn có dùng nhục hình.
Ví dụ 5: “Luật pháp hiện đại nghiêm cấm mọi hình thức tra khảo.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh pháp luật nhân quyền.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tra khảo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tra khảo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tra khảo” với “tra cứu” (tìm kiếm thông tin).
Cách dùng đúng: “Tra khảo” là tra tấn để hỏi cung, “tra cứu” là tìm kiếm tài liệu.
Trường hợp 2: Dùng “tra khảo” trong ngữ cảnh quá nhẹ nhàng.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng nghĩa bóng khi muốn nhấn mạnh mức độ truy hỏi gay gắt, không dùng cho câu hỏi thông thường.
“Tra khảo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tra khảo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tra tấn | Khoan hồng |
| Khảo đả | Tha bổng |
| Hành hạ | Khoan dung |
| Cực hình | Nhân đạo |
| Nhục hình | Ân xá |
| Khảo tra | Phóng thích |
Kết luận
Tra khảo là gì? Tóm lại, tra khảo là hình thức tra tấn để ép cung, phổ biến thời phong kiến. Hiểu đúng từ “tra khảo” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn viết và giao tiếp.
