Tột cùng là gì? ⏰ Nghĩa đầy đủ

Tột cùng là gì? Tột cùng là mức độ cao nhất, sâu nhất, không thể vượt qua được của một trạng thái, cảm xúc hoặc tính chất. Đây là từ ghép thuần Việt thường dùng để diễn tả sự cực đoan, tận cùng của cảm xúc như đau khổ tột cùng, hạnh phúc tột cùng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tột cùng” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Tột cùng nghĩa là gì?

Tột cùng là cụm từ chỉ giới hạn cuối cùng, mức độ cực điểm không thể đi xa hơn của một trạng thái hay cảm xúc. Đây là tính từ ghép từ “tột” (cao nhất) và “cùng” (tận cùng, cuối cùng).

Trong tiếng Việt, từ “tột cùng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ điểm cuối cùng, sâu nhất của một trạng thái. Ví dụ: đau khổ tột cùng, tuyệt vọng tột cùng.

Nghĩa nhấn mạnh: Dùng để diễn tả cảm xúc mãnh liệt ở mức cao nhất. Ví dụ: yêu thương tột cùng, căm hận tột cùng.

Trong văn học: “Tột cùng” thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để khắc họa chiều sâu tâm lý nhân vật.

Tột cùng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tột cùng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ “tột” (đỉnh cao nhất) và “cùng” (tận cùng, hết mức), tạo nên nghĩa kép nhấn mạnh sự cực đoan tuyệt đối.

Sử dụng “tột cùng” khi muốn diễn tả cảm xúc, trạng thái đã đạt đến giới hạn cuối cùng, không thể sâu hơn hay cao hơn được nữa.

Cách sử dụng “Tột cùng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tột cùng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tột cùng” trong tiếng Việt

Đứng sau danh từ/tính từ: Diễn tả mức độ cao nhất của trạng thái đó. Ví dụ: nỗi đau tột cùng, sự cô đơn tột cùng.

Đứng sau động từ: Nhấn mạnh hành động đạt đến cực điểm. Ví dụ: yêu tột cùng, hận tột cùng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tột cùng”

Từ “tột cùng” được dùng để nhấn mạnh chiều sâu cảm xúc trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Cô ấy rơi vào nỗi đau tột cùng khi mất đi người thân yêu nhất.”

Phân tích: Diễn tả nỗi đau ở mức sâu nhất, không thể đau hơn.

Ví dụ 2: “Anh yêu em tột cùng, không gì có thể thay đổi được.”

Phân tích: Nhấn mạnh tình yêu ở mức độ mãnh liệt nhất.

Ví dụ 3: “Sự tuyệt vọng tột cùng khiến anh ta không còn thiết sống.”

Phân tích: Chỉ trạng thái tuyệt vọng đã đạt đến giới hạn cuối cùng.

Ví dụ 4: “Đó là niềm hạnh phúc tột cùng mà cô ấy chưa từng trải qua.”

Phân tích: Diễn tả hạnh phúc ở mức cao nhất, trọn vẹn nhất.

Ví dụ 5: “Sự phản bội đẩy anh vào cơn giận dữ tột cùng.”

Phân tích: Nhấn mạnh cảm xúc giận dữ ở mức cực điểm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tột cùng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tột cùng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tột cùng” với “tột đỉnh” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Tột cùng” thiên về chiều sâu cảm xúc (đau khổ tột cùng), còn “tột đỉnh” thiên về đỉnh cao thành tựu (tột đỉnh vinh quang).

Trường hợp 2: Viết sai thành “tộc cùng” hoặc “tốt cùng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tột cùng” với dấu nặng ở “tột”.

“Tột cùng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tột cùng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cực độ Vừa phải
Tận cùng Bình thường
Cùng cực Nhẹ nhàng
Tột độ Trung bình
Vô cùng Hời hợt
Cực điểm Sơ sài

Kết luận

Tột cùng là gì? Tóm lại, tột cùng là từ chỉ mức độ cao nhất, sâu nhất của một cảm xúc hay trạng thái. Hiểu đúng từ “tột cùng” giúp bạn diễn đạt cảm xúc mãnh liệt và sâu sắc hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.