Ê ke là gì? 📐 Nghĩa Ê ke
Ê ke là gì? Ê ke là dụng cụ đo và vẽ hình học có dạng tam giác vuông, dùng để kẻ đường thẳng, đo góc vuông và các góc chuẩn. Đây là vật dụng quen thuộc với học sinh, sinh viên và những người làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế. Cùng tìm hiểu cấu tạo, cách sử dụng và các loại ê ke phổ biến ngay bên dưới!
Ê ke nghĩa là gì?
Ê ke là dụng cụ học tập và kỹ thuật có hình tam giác vuông, được làm từ nhựa, gỗ hoặc kim loại, dùng để vẽ và đo các góc chuẩn. Đây là danh từ chỉ một loại thước chuyên dụng trong hình học.
Trong tiếng Việt, từ “ê ke” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Dụng cụ hình tam giác vuông dùng để kẻ đường thẳng, vẽ góc vuông (90°), góc 45°, 30° hoặc 60°.
Trong học tập: Ê ke là vật dụng không thể thiếu trong bộ dụng cụ học toán, vẽ kỹ thuật của học sinh.
Trong kỹ thuật: Ê ke được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, cơ khí, kiến trúc để đảm bảo độ chính xác của góc vuông.
Ê ke có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ê ke” bắt nguồn từ tiếng Pháp “équerre”, nghĩa là thước vuông góc, được du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc. Đây là một trong những từ vay mượn phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và kỹ thuật.
Sử dụng “ê ke” khi nói về dụng cụ đo vẽ hình tam giác vuông hoặc khi cần kẻ, kiểm tra góc vuông.
Cách sử dụng “Ê ke”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ê ke” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ê ke” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ dụng cụ đo vẽ. Ví dụ: ê ke nhựa, ê ke gỗ, bộ ê ke.
Trong câu: Thường đi kèm với các động từ như dùng, vẽ, kẻ, đo. Ví dụ: “Dùng ê ke vẽ góc vuông.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ê ke”
Từ “ê ke” được dùng phổ biến trong học tập và các ngành kỹ thuật:
Ví dụ 1: “Con lấy ê ke ra vẽ hình tam giác vuông đi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học tập, chỉ dụng cụ vẽ hình học.
Ví dụ 2: “Thợ mộc dùng ê ke để kiểm tra góc vuông của tủ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nghề thủ công.
Ví dụ 3: “Bộ dụng cụ học toán gồm thước kẻ, compa và ê ke.”
Phân tích: Liệt kê ê ke như một phần của bộ dụng cụ học tập.
Ví dụ 4: “Ê ke 45 độ và ê ke 60 độ có công dụng khác nhau.”
Phân tích: Phân biệt hai loại ê ke theo góc đo.
Ví dụ 5: “Kiến trúc sư dùng ê ke để vẽ bản thiết kế.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, nghề nghiệp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ê ke”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ê ke” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai chính tả thành “e ke”, “eke” hoặc “ê kê”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “ê ke” với dấu mũ ở chữ “ê” đầu tiên, viết rời thành hai từ.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn giữa ê ke 45° và ê ke 60°.
Cách dùng đúng: Ê ke 45° có hai góc nhọn bằng nhau (45°-45°-90°). Ê ke 60° có các góc 30°-60°-90°.
“Ê ke”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và liên quan với “ê ke”:
| Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan | Từ Trái Nghĩa/Đối Lập |
|---|---|
| Thước vuông | Thước cong |
| Thước tam giác | Compa |
| Thước góc | Thước dây |
| Угольник (tiếng Nga) | Thước đo độ tròn |
| Équerre (tiếng Pháp) | Thước cuộn |
| Set square (tiếng Anh) | Thước thẳng đơn |
Kết luận
Ê ke là gì? Tóm lại, ê ke là dụng cụ đo vẽ hình tam giác vuông, dùng để kẻ đường thẳng và đo các góc chuẩn. Hiểu đúng từ “ê ke” giúp bạn sử dụng chính xác trong học tập và công việc kỹ thuật.
