Tổng tuyển cử là gì? 🗳️ Nghĩa
Tổng tuyển cử là gì? Tổng tuyển cử là cuộc bầu cử toàn quốc để công dân lựa chọn người đại diện vào các cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Đây là sự kiện chính trị quan trọng, thể hiện quyền làm chủ của nhân dân trong thể chế dân chủ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “tổng tuyển cử” ngay bên dưới!
Tổng tuyển cử nghĩa là gì?
Tổng tuyển cử là cuộc bầu cử được tổ chức trên phạm vi cả nước, trong đó toàn thể công dân đủ điều kiện đi bỏ phiếu để bầu ra đại biểu Quốc hội hoặc các chức danh lãnh đạo quốc gia. Đây là cụm danh từ chỉ sự kiện chính trị.
Trong tiếng Việt, từ “tổng tuyển cử” có các cách hiểu:
Nghĩa chính trị: Chỉ cuộc bầu cử quy mô toàn quốc, khác với bầu cử địa phương hay bầu cử bổ sung. Ví dụ: Tổng tuyển cử bầu Quốc hội khóa mới.
Nghĩa lịch sử: Tại Việt Nam, Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 là cuộc bầu cử đầu tiên, đánh dấu quyền công dân của người Việt Nam.
Trong quốc tế: Nhiều nước tổ chức tổng tuyển cử để bầu nghị viện, quốc hội hoặc tổng thống.
Tổng tuyển cử có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tổng tuyển cử” là từ Hán Việt, trong đó “tổng” (總) nghĩa là toàn bộ, “tuyển” (選) nghĩa là chọn lựa, “cử” (舉) nghĩa là cất nhắc, bầu ra. Ghép lại mang nghĩa cuộc bầu chọn toàn thể.
Sử dụng “tổng tuyển cử” khi nói về các cuộc bầu cử quy mô quốc gia, không dùng cho bầu cử cấp địa phương hay nội bộ tổ chức.
Cách sử dụng “Tổng tuyển cử”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng tuyển cử” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tổng tuyển cử” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ sự kiện bầu cử toàn quốc. Ví dụ: ngày tổng tuyển cử, kết quả tổng tuyển cử, tổ chức tổng tuyển cử.
Kết hợp với động từ: Tham gia tổng tuyển cử, tiến hành tổng tuyển cử, giám sát tổng tuyển cử.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng tuyển cử”
Từ “tổng tuyển cử” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh chính trị, lịch sử và truyền thông:
Ví dụ 1: “Tổng tuyển cử đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa diễn ra ngày 6/1/1946.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sự kiện lịch sử quan trọng.
Ví dụ 2: “Hơn 90% cử tri đã tham gia tổng tuyển cử.”
Phân tích: Kết hợp với động từ “tham gia” để chỉ hành động đi bầu cử.
Ví dụ 3: “Kết quả tổng tuyển cử sẽ được công bố sau 48 giờ.”
Phân tích: Kết hợp với “kết quả” để chỉ thông tin sau bầu cử.
Ví dụ 4: “Anh quốc vừa tổ chức tổng tuyển cử bầu Hạ viện.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quốc tế, chỉ bầu cử nghị viện.
Ví dụ 5: “Chiến dịch vận động trước tổng tuyển cử đang diễn ra sôi nổi.”
Phân tích: Kết hợp với “trước” để chỉ giai đoạn chuẩn bị.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng tuyển cử”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổng tuyển cử” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tổng tuyển cử” với “bầu cử” thông thường.
Cách dùng đúng: “Tổng tuyển cử” chỉ bầu cử cấp quốc gia, “bầu cử” có thể dùng cho mọi cấp.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tổng tuyển cữ” hoặc “tổng tuyễn cử”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tổng tuyển cử” với dấu hỏi ở “tuyển” và dấu hỏi ở “cử”.
“Tổng tuyển cử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng tuyển cử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bầu cử toàn quốc | Bầu cử địa phương |
| Đại tuyển cử | Bầu cử bổ sung |
| Bầu cử quốc gia | Bầu cử nội bộ |
| Cuộc bỏ phiếu toàn dân | Chỉ định |
| Phổ thông đầu phiếu | Bổ nhiệm |
| Bầu cử phổ thông | Kế nhiệm |
Kết luận
Tổng tuyển cử là gì? Tóm lại, tổng tuyển cử là cuộc bầu cử quy mô toàn quốc để công dân bầu ra đại biểu hoặc lãnh đạo quốc gia. Hiểu đúng từ “tổng tuyển cử” giúp bạn nắm vững kiến thức chính trị và sử dụng ngôn ngữ chính xác.
