Tống tình là gì? ❤️ Nghĩa chi tiết
Tống tình là gì? Tống tình là hành vi dùng thủ đoạn đe dọa, uy hiếp để ép buộc người khác quan hệ tình dục hoặc thực hiện hành vi tình dục trái ý muốn. Đây là tội phạm nghiêm trọng, xâm phạm nhân phẩm và danh dự con người. Cùng tìm hiểu dấu hiệu nhận biết, hình phạt và cách bảo vệ bản thân khỏi nạn tống tình ngay bên dưới!
Tống tình nghĩa là gì?
Tống tình là hành vi đe dọa, uy hiếp tinh thần nhằm ép buộc nạn nhân phải quan hệ tình dục hoặc thực hiện các hành vi tình dục khác. Đây là danh từ chỉ một loại tội phạm thuộc nhóm xâm phạm nhân phẩm, danh dự.
Trong tiếng Việt, từ “tống tình” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Hành vi cưỡng dâm bằng thủ đoạn đe dọa, được quy định tại Điều 143 Bộ luật Hình sự 2015 (Tội cưỡng dâm).
Nghĩa thông dụng: Dọa nạt ai đó để ép quan hệ tình dục, thường bằng cách đe dọa tiết lộ bí mật, hình ảnh nhạy cảm hoặc thông tin riêng tư.
Trong bối cảnh hiện đại: Tống tình qua mạng ngày càng phổ biến, đặc biệt là dọa phát tán ảnh/video nhạy cảm để ép nạn nhân tiếp tục gửi hình hoặc gặp mặt.
Tống tình có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tống tình” là từ Hán Việt ghép, trong đó “tống” (送) nghĩa là ép buộc, cưỡng ép; “tình” (情) nghĩa là tình cảm, quan hệ nam nữ. Nghĩa gốc chỉ hành vi ép buộc người khác về mặt tình dục.
Sử dụng “tống tình” khi nói về hành vi đe dọa để cưỡng ép quan hệ tình dục trái pháp luật.
Cách sử dụng “Tống tình”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tống tình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tống tình” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hành vi phạm tội. Ví dụ: tội tống tình, vụ tống tình, nạn nhân tống tình.
Động từ: Chỉ hành động đe dọa ép quan hệ. Ví dụ: tống tình nạn nhân, bị tống tình.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tống tình”
Từ “tống tình” thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật, tin tức và cảnh báo xã hội:
Ví dụ 1: “Đối tượng bị khởi tố vì hành vi tống tình nữ sinh.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tội danh hình sự.
Ví dụ 2: “Kẻ xấu dọa tung clip để tống tình cô gái trẻ.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động ép buộc.
Ví dụ 3: “Cảnh báo chiêu trò tống tình qua mạng xã hội.”
Phân tích: Danh từ chỉ hình thức phạm tội trực tuyến.
Ví dụ 4: “Nạn nhân bị tống tình nhiều lần trước khi trình báo công an.”
Phân tích: Động từ ở thể bị động.
Ví dụ 5: “Tống tình có thể bị phạt tù từ 1 đến 7 năm theo pháp luật.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh pháp luật.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tống tình”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tống tình” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tống tình” với “hiếp dâm” (dùng vũ lực trực tiếp).
Cách dùng đúng: Tống tình dùng thủ đoạn đe dọa tinh thần; hiếp dâm dùng bạo lực thể xác.
Trường hợp 2: Nhầm “tống tình” với “tống tiền” (ép giao tài sản).
Cách dùng đúng: Tống tình nhằm mục đích tình dục; tống tiền nhằm chiếm đoạt tài sản.
“Tống tình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tống tình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cưỡng dâm | Tự nguyện |
| Ép buộc quan hệ | Đồng thuận |
| Uy hiếp tình dục | Tôn trọng |
| Đe dọa quan hệ | Chấp thuận |
| Bắt chẹt tình dục | Tự do ý chí |
| Cưỡng ép tình cảm | Thuận tình |
Kết luận
Tống tình là gì? Tóm lại, tống tình là hành vi đe dọa để ép buộc quan hệ tình dục, là tội phạm nghiêm trọng bị pháp luật nghiêm cấm. Hiểu đúng từ “tống tình” giúp bạn nhận biết, phòng tránh và bảo vệ bản thân trước loại tội phạm này.
