Tổng thư ký là gì? 👔 Nghĩa

Tổng thư ký là gì? Tổng thư ký là chức danh lãnh đạo cao nhất phụ trách điều hành công việc hành chính, tổ chức của một cơ quan, đảng phái hoặc tổ chức quốc tế. Đây là vị trí quan trọng mang tính đại diện và quyền lực lớn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “Tổng thư ký” ngay bên dưới!

Tổng thư ký nghĩa là gì?

Tổng thư ký là người đứng đầu bộ máy điều hành, chịu trách nhiệm quản lý và tổ chức mọi hoạt động của một tổ chức, đảng phái hoặc cơ quan. Đây là danh từ chỉ chức vụ lãnh đạo cấp cao.

Trong tiếng Việt, từ “Tổng thư ký” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa trong tổ chức quốc tế: Chỉ người lãnh đạo cao nhất về mặt hành chính. Ví dụ: Tổng thư ký Liên Hợp Quốc, Tổng thư ký ASEAN.

Nghĩa trong đảng phái: Chỉ người đứng đầu điều hành công việc của đảng. Ví dụ: Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam (trước đây gọi là Tổng thư ký).

Nghĩa trong hiệp hội, tổ chức: Chỉ người phụ trách điều phối hoạt động chung. Ví dụ: Tổng thư ký Hội Nhà văn, Tổng thư ký Liên đoàn Bóng đá.

Tổng thư ký có nguồn gốc từ đâu?

Từ “Tổng thư ký” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “Tổng” nghĩa là toàn bộ, bao quát; “Thư ký” nghĩa là người ghi chép, xử lý văn thư. Ghép lại, Tổng thư ký chỉ người đứng đầu hệ thống thư ký, phụ trách toàn bộ công tác hành chính.

Sử dụng “Tổng thư ký” khi nói về chức danh lãnh đạo trong các tổ chức chính trị, xã hội, quốc tế.

Cách sử dụng “Tổng thư ký”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Tổng thư ký” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổng thư ký” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo chí, tài liệu ngoại giao. Viết hoa chữ cái đầu khi đi kèm tên tổ chức.

Văn nói: Dùng trong các cuộc họp, phát biểu chính trị hoặc khi giới thiệu chức danh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng thư ký”

Từ “Tổng thư ký” được dùng trong nhiều ngữ cảnh chính trị, ngoại giao và tổ chức:

Ví dụ 1: “Tổng thư ký Liên Hợp Quốc đã có bài phát biểu quan trọng.”

Phân tích: Chỉ người đứng đầu tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới.

Ví dụ 2: “Ông ấy được bầu làm Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp.”

Phân tích: Chỉ chức vụ điều hành trong hiệp hội nghề nghiệp.

Ví dụ 3: “Tổng thư ký NATO kêu gọi các nước thành viên tăng ngân sách quốc phòng.”

Phân tích: Chỉ người lãnh đạo liên minh quân sự.

Ví dụ 4: “Văn phòng Tổng thư ký đã gửi thông báo đến các chi hội.”

Phân tích: Chỉ bộ phận hành chính do Tổng thư ký phụ trách.

Ví dụ 5: “Tổng thư ký Quốc hội chịu trách nhiệm tổ chức các kỳ họp.”

Phân tích: Chỉ chức danh trong cơ quan lập pháp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng thư ký”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Tổng thư ký” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “Tổng thư ký” với “Thư ký” thông thường.

Cách dùng đúng: “Tổng thư ký” là chức danh lãnh đạo, còn “Thư ký” là nhân viên hỗ trợ hành chính.

Trường hợp 2: Không viết hoa khi đi kèm tên tổ chức chính thức.

Cách dùng đúng: Viết “Tổng thư ký Liên Hợp Quốc” (viết hoa), không viết “tổng thư ký liên hợp quốc”.

Trường hợp 3: Nhầm “Tổng thư ký” với “Tổng Bí thư”.

Cách dùng đúng: “Tổng Bí thư” dùng cho đảng chính trị, “Tổng thư ký” dùng cho tổ chức quốc tế, hiệp hội.

“Tổng thư ký”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tổng thư ký”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổng Bí thư Nhân viên
Chủ tịch Thành viên
Người đứng đầu Cấp dưới
Lãnh đạo Phó thư ký
Giám đốc điều hành Trợ lý
Tổng giám đốc Thư ký

Kết luận

Tổng thư ký là gì? Tóm lại, Tổng thư ký là chức danh lãnh đạo cao nhất phụ trách điều hành trong các tổ chức, hiệp hội hoặc cơ quan quốc tế. Hiểu đúng từ “Tổng thư ký” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản chính thức.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.