Tổng số là gì? 📊 Nghĩa Tổng số

Tổng số là gì? Tổng số là kết quả của phép cộng các số lại với nhau, hoặc chỉ toàn bộ số lượng của một tập hợp đối tượng. Đây là khái niệm cơ bản trong toán học và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các trường hợp sử dụng “tổng số” ngay bên dưới!

Tổng số nghĩa là gì?

Tổng số là danh từ chỉ kết quả thu được sau khi cộng các số hoặc đại lượng lại với nhau, đồng thời cũng dùng để chỉ toàn bộ số lượng của một nhóm đối tượng. Đây là thuật ngữ phổ biến trong toán học, thống kê và giao tiếp thường ngày.

Trong tiếng Việt, “tổng số” có thể hiểu qua các khía cạnh:

Nghĩa toán học: Kết quả của phép cộng. Ví dụ: Tổng số của 5 và 3 là 8.

Nghĩa thống kê: Toàn bộ số lượng được tính gộp lại. Ví dụ: Tổng số học sinh trong trường là 1.200 em.

Trong đời sống: Dùng để chỉ số lượng chung, toàn bộ của một nhóm. Ví dụ: Tổng số tiền chi tiêu tháng này là 10 triệu đồng.

Tổng số có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tổng số” là từ ghép Hán Việt, trong đó “tổng” (總) nghĩa là gộp lại, toàn bộ; “số” (數) nghĩa là con số, số lượng. Kết hợp lại, “tổng số” mang nghĩa là số lượng được gộp chung hoặc kết quả cộng dồn.

Sử dụng “tổng số” khi muốn diễn đạt kết quả phép cộng hoặc toàn bộ số lượng của một tập hợp.

Cách sử dụng “Tổng số”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng số” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổng số” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ kết quả của phép cộng hoặc số lượng toàn bộ. Ví dụ: tổng số điểm, tổng số người, tổng số tiền.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo, thống kê, văn bản hành chính. Ví dụ: “Tổng số vốn đầu tư đạt 500 tỷ đồng.”

Trong văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: “Tổng số bao nhiêu tiền vậy chị?”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng số”

Từ “tổng số” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Tổng số học sinh đạt học sinh giỏi là 45 em.”

Phân tích: Dùng để chỉ toàn bộ số lượng học sinh thuộc một nhóm cụ thể.

Ví dụ 2: “Hãy tính tổng số của các số từ 1 đến 10.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh toán học, yêu cầu thực hiện phép cộng.

Ví dụ 3: “Tổng số dân của Việt Nam hiện nay khoảng 100 triệu người.”

Phân tích: Dùng trong thống kê dân số quốc gia.

Ví dụ 4: “Chị ơi, tổng số tiền hết bao nhiêu ạ?”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp mua bán, hỏi số tiền cần thanh toán.

Ví dụ 5: “Tổng số giờ làm việc trong tuần không được vượt quá 48 giờ.”

Phân tích: Dùng trong quy định lao động, chỉ số giờ cộng dồn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng số”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổng số” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tổng số” với “số lượng”.

Cách dùng đúng: “Tổng số” nhấn mạnh việc cộng gộp toàn bộ, còn “số lượng” chỉ đơn thuần là con số. Ví dụ: “Tổng số sản phẩm bán được” (cộng dồn) khác với “Số lượng sản phẩm còn lại” (đếm hiện tại).

Trường hợp 2: Dùng thừa từ “tổng số” khi không cần thiết.

Cách dùng đúng: Không nên viết “Tổng số tổng cộng là 100” vì bị lặp nghĩa. Chỉ cần viết “Tổng số là 100” hoặc “Tổng cộng là 100”.

“Tổng số”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng số”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổng cộng Hiệu số
Toàn bộ Một phần
Tất cả Riêng lẻ
Cộng dồn Trừ đi
Tổng thể Cá biệt
Gộp chung Tách riêng

Kết luận

Tổng số là gì? Tóm lại, tổng số là kết quả của phép cộng hoặc toàn bộ số lượng của một tập hợp đối tượng. Hiểu đúng từ “tổng số” giúp bạn sử dụng chính xác trong toán học, thống kê và giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.