Tổng phản công là gì? ⚔️ Nghĩa

Tổng phản công là gì? Tổng phản công là giai đoạn tác chiến quy mô lớn, trong đó lực lượng phòng ngự chuyển sang tiến công toàn diện nhằm đánh bại đối phương. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng, thường xuất hiện trong các cuộc chiến tranh lớn của lịch sử. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!

Tổng phản công là gì?

Tổng phản công là hình thức tác chiến chiến lược, khi một bên từ thế phòng ngự chuyển sang tiến công trên toàn bộ mặt trận để giành thắng lợi quyết định. Đây là cụm danh từ thuộc lĩnh vực quân sự.

Trong tiếng Việt, “tổng phản công” được hiểu theo các nghĩa sau:

Nghĩa quân sự: Giai đoạn cuối cùng của chiến tranh, khi lực lượng đã tích lũy đủ sức mạnh để phản công toàn diện, đánh bại kẻ thù.

Nghĩa mở rộng: Hành động đáp trả mạnh mẽ, quyết liệt trên mọi phương diện sau thời gian chịu đựng hoặc phòng thủ.

Trong lịch sử Việt Nam: Tổng phản công gắn liền với các chiến dịch lớn như Chiến dịch Hồ Chí Minh 1975, đánh dấu thắng lợi hoàn toàn của cuộc kháng chiến.

Tổng phản công có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “tổng phản công” có nguồn gốc Hán Việt: “tổng” nghĩa là toàn bộ, “phản” là chống lại, “công” là tiến công. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lý luận quân sự hiện đại.

Sử dụng “tổng phản công” khi nói về giai đoạn chuyển từ phòng ngự sang tiến công quy mô lớn, mang tính quyết định.

Cách sử dụng “Tổng phản công”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “tổng phản công” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổng phản công” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện trong sách lịch sử, tài liệu quân sự, báo chí. Ví dụ: “Quân ta mở cuộc tổng phản công trên toàn mặt trận.”

Văn nói: Dùng trong thảo luận về lịch sử, chiến tranh hoặc nghĩa bóng trong đời sống. Ví dụ: “Đội bóng đã tổng phản công trong hiệp hai.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng phản công”

Cụm từ “tổng phản công” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùa xuân 1975, quân dân ta mở cuộc tổng phản công giải phóng miền Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự chính thống, chỉ chiến dịch quân sự quy mô lớn.

Ví dụ 2: “Sau thời gian im lặng, cô ấy tổng phản công bằng loạt bằng chứng.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ hành động đáp trả mạnh mẽ, toàn diện.

Ví dụ 3: “Giai đoạn tổng phản công đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về lực lượng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phân tích chiến lược quân sự.

Ví dụ 4: “Đội nhà tổng phản công trong 15 phút cuối và gỡ hòa 2-2.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng trong thể thao, chỉ giai đoạn tấn công dồn dập.

Ví dụ 5: “Doanh nghiệp tổng phản công chiếm lại thị phần sau khủng hoảng.”

Phân tích: Nghĩa bóng trong kinh doanh, chỉ chiến lược phục hồi toàn diện.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng phản công”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “tổng phản công” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tổng phản công” với “phản công” thông thường.

Cách dùng đúng: Tổng phản công là phản công toàn diện, quy mô lớn, mang tính quyết định. Phản công có thể chỉ là đáp trả cục bộ.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tổng phảng công” hoặc “tổng phản côn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tổng phản công” với đầy đủ ba từ.

“Tổng phản công”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng phản công”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đại phản công Phòng ngự
Phản công chiến lược Rút lui
Tổng tiến công Cố thủ
Phản kích toàn diện Án binh bất động
Đánh trả quyết định Chịu trận
Công kích toàn lực Đầu hàng

Kết luận

Tổng phản công là gì? Tóm lại, tổng phản công là giai đoạn tác chiến chuyển từ phòng ngự sang tiến công toàn diện nhằm giành thắng lợi quyết định. Hiểu đúng khái niệm “tổng phản công” giúp bạn nắm vững thuật ngữ quân sự và lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.