Tổng lượng là gì? 📊 Nghĩa đầy đủ

Tổng lượng là gì? Tổng lượng là tổng số lượng hoặc khối lượng của một đối tượng được tính gộp lại trong một phạm vi nhất định. Đây là thuật ngữ phổ biến trong kinh tế, y học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và phân biệt “tổng lượng” với các khái niệm tương tự ngay bên dưới!

Tổng lượng là gì?

Tổng lượng là danh từ chỉ số lượng hoặc khối lượng được cộng gộp từ nhiều phần nhỏ thành một con số chung. Từ này thường dùng để diễn tả quy mô, mức độ tổng thể của một đối tượng cụ thể.

Trong tiếng Việt, “tổng lượng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chung: Chỉ tổng số, tổng khối lượng của một thứ gì đó. Ví dụ: tổng lượng hàng hóa, tổng lượng nước tiêu thụ.

Trong kinh tế: Chỉ khối lượng giao dịch, sản xuất hoặc tiêu thụ trong một khoảng thời gian. Ví dụ: tổng lượng xuất khẩu, tổng lượng cung cầu.

Trong y học: Chỉ liều lượng thuốc hoặc chất được đưa vào cơ thể. Ví dụ: tổng lượng thuốc trong ngày.

Tổng lượng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tổng lượng” là từ Hán Việt, trong đó “tổng” (總) nghĩa là gộp lại, “lượng” (量) nghĩa là số đo, khối lượng. Ghép lại, từ này mang nghĩa tổng số đo lường của một đối tượng.

Sử dụng “tổng lượng” khi muốn diễn tả con số tổng hợp, quy mô chung của một sự vật, hiện tượng.

Cách sử dụng “Tổng lượng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng lượng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổng lượng” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo, văn bản hành chính, tài liệu khoa học. Ví dụ: tổng lượng phát thải, tổng lượng tiêu thụ điện.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi cần diễn tả số lượng tổng cộng. Ví dụ: “Tổng lượng thức ăn hôm nay đủ cho cả nhà.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng lượng”

Từ “tổng lượng” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực và ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tổng lượng mưa năm nay cao hơn trung bình nhiều năm.”

Phân tích: Dùng trong khí tượng học, chỉ lượng mưa cộng dồn.

Ví dụ 2: “Bác sĩ khuyến cáo tổng lượng muối nạp vào mỗi ngày không quá 5 gram.”

Phân tích: Dùng trong y tế, chỉ lượng chất dinh dưỡng tổng cộng.

Ví dụ 3: “Tổng lượng giao dịch trên sàn chứng khoán hôm nay đạt 1 tỷ cổ phiếu.”

Phân tích: Dùng trong tài chính, chỉ khối lượng mua bán tổng hợp.

Ví dụ 4: “Công ty cần tính tổng lượng nguyên liệu nhập kho tháng này.”

Phân tích: Dùng trong sản xuất, kinh doanh.

Ví dụ 5: “Tổng lượng khí thải carbon của nhà máy vượt mức cho phép.”

Phân tích: Dùng trong môi trường, chỉ lượng phát thải cộng gộp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng lượng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổng lượng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tổng lượng” với “số lượng”.

Cách dùng đúng: “Số lượng” chỉ con số đếm được, “tổng lượng” nhấn mạnh tính tổng hợp, cộng dồn.

Trường hợp 2: Dùng “tổng lượng” cho vật đếm được đơn lẻ.

Cách dùng đúng: Nên dùng “tổng số” khi đếm đơn vị rời rạc (tổng số học sinh), dùng “tổng lượng” khi đo khối lượng, thể tích (tổng lượng nước).

“Tổng lượng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng lượng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổng số Phần nhỏ
Tổng khối lượng Chi tiết
Toàn bộ Một phần
Tổng cộng Riêng lẻ
Tổng thể Cục bộ
Toàn phần Từng phần

Kết luận

Tổng lượng là gì? Tóm lại, tổng lượng là tổng số hoặc khối lượng được cộng gộp của một đối tượng. Hiểu đúng từ “tổng lượng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.