Tống khứ là gì? 🚪 Nghĩa Tống khứ

Tống khứ là gì? Tống khứ là hành động đuổi đi, đẩy ai hoặc cái gì đó ra khỏi nơi nào một cách dứt khoát, quyết liệt. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “tống khứ” ngay bên dưới!

Tống khứ là gì?

Tống khứ là động từ chỉ hành động đuổi đi, loại bỏ, đẩy ai hoặc vật gì ra khỏi một nơi một cách kiên quyết. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự dứt khoát trong việc loại trừ.

Trong tiếng Việt, từ “tống khứ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Đuổi đi, xua đuổi ai đó ra khỏi nơi nào. Ví dụ: “Tống khứ kẻ lừa đảo ra khỏi công ty.”

Nghĩa mở rộng: Loại bỏ, gạt bỏ điều gì không mong muốn. Ví dụ: “Tống khứ những suy nghĩ tiêu cực.”

Trong văn học: Thường xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển, diễn tả hành động trục xuất hoặc xua đuổi một cách trang trọng.

Tống khứ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tống khứ” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tống” (送 – đưa đi, tiễn đi) và “khứ” (去 – đi, rời đi). Khi kết hợp, nghĩa trở thành đuổi đi, đẩy đi một cách dứt khoát.

Sử dụng “tống khứ” khi muốn diễn tả hành động loại bỏ ai hoặc cái gì một cách kiên quyết, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Cách sử dụng “Tống khứ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tống khứ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tống khứ” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong báo chí, văn học, văn bản hành chính. Ví dụ: “Chính quyền quyết định tống khứ các đối tượng vi phạm.”

Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường thay bằng “đuổi đi”, “tống cổ”. Tuy nhiên vẫn dùng khi muốn nhấn mạnh sự dứt khoát.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tống khứ”

Từ “tống khứ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh thể hiện sự loại bỏ triệt để:

Ví dụ 1: “Ban giám đốc quyết định tống khứ nhân viên gian lận.”

Phân tích: Chỉ hành động sa thải, loại bỏ người vi phạm khỏi tổ chức.

Ví dụ 2: “Cô ấy muốn tống khứ mọi kỷ niệm buồn ra khỏi tâm trí.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc xóa bỏ những điều tiêu cực trong suy nghĩ.

Ví dụ 3: “Triều đình tống khứ sứ giả nước địch về nước.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, chỉ việc trục xuất người ngoại quốc.

Ví dụ 4: “Anh ta bị tống khứ ra khỏi cuộc họp vì gây rối.”

Phân tích: Chỉ hành động buộc ai đó rời đi một cách cưỡng bức.

Ví dụ 5: “Đội bảo vệ tống khứ kẻ lạ mặt ra khỏi tòa nhà.”

Phân tích: Diễn tả việc đuổi người không được phép ra ngoài.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tống khứ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tống khứ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tống khứ” với “tống tiễn” (tiễn đưa ai đi với thái độ trân trọng).

Cách dùng đúng: “Tống khứ kẻ trộm” (đuổi đi) – “Tống tiễn khách quý” (tiễn đưa).

Trường hợp 2: Dùng “tống khứ” trong ngữ cảnh quá thân mật, giao tiếp hàng ngày.

Cách dùng đúng: Trong văn nói thông thường, nên dùng “đuổi đi”, “tống cổ” thay vì “tống khứ”.

“Tống khứ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tống khứ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đuổi đi Đón tiếp
Xua đuổi Nghênh đón
Trục xuất Giữ lại
Tống cổ Tiếp nhận
Đẩy đi Mời vào
Loại bỏ Thu nạp

Kết luận

Tống khứ là gì? Tóm lại, tống khứ là hành động đuổi đi, loại bỏ ai hoặc điều gì một cách dứt khoát. Hiểu đúng từ “tống khứ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.