Tổng hợp là gì? 📋 Nghĩa đầy đủ

Tổng hợp là gì? Tổng hợp là quá trình gom góp, kết hợp nhiều yếu tố, thông tin hoặc thành phần riêng lẻ thành một thể thống nhất, hoàn chỉnh. Đây là kỹ năng quan trọng trong học tập, nghiên cứu và công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tổng hợp” với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!

Tổng hợp nghĩa là gì?

Tổng hợp là động từ chỉ hành động gom góp, kết hợp nhiều phần tử, dữ liệu hoặc ý kiến khác nhau để tạo thành một tổng thể có hệ thống. Đây là từ Hán Việt, trong đó “tổng” nghĩa là gộp lại, “hợp” nghĩa là kết hợp.

Trong tiếng Việt, từ “tổng hợp” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chung: Kết hợp các yếu tố riêng lẻ thành một khối thống nhất. Ví dụ: “Tổng hợp tài liệu từ nhiều nguồn.”

Trong khoa học: Quá trình tạo ra chất mới từ các chất đơn giản hơn. Ví dụ: tổng hợp hóa học, tổng hợp protein.

Trong công việc: Thu thập, sắp xếp và trình bày thông tin một cách có hệ thống. Ví dụ: báo cáo tổng hợp, bảng tổng hợp dữ liệu.

Tính từ: Chỉ tính chất bao quát, đa dạng. Ví dụ: kiến thức tổng hợp, năng lực tổng hợp.

Tổng hợp có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tổng hợp” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tổng” (總 – gộp chung) và “hợp” (合 – kết hợp). Khái niệm này xuất hiện từ lâu trong triết học và khoa học, đối lập với “phân tích”.

Sử dụng “tổng hợp” khi muốn diễn tả việc gom góp, kết hợp hoặc khái quát nhiều yếu tố thành một.

Cách sử dụng “Tổng hợp”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng hợp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổng hợp” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động gom góp, kết hợp. Ví dụ: tổng hợp số liệu, tổng hợp ý kiến.

Tính từ: Chỉ tính chất bao quát, toàn diện. Ví dụ: bài thi tổng hợp, đánh giá tổng hợp.

Danh từ: Chỉ kết quả của quá trình kết hợp. Ví dụ: bản tổng hợp, phần tổng hợp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng hợp”

Từ “tổng hợp” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực từ học tập đến công việc:

Ví dụ 1: “Em hãy tổng hợp các ý chính của bài đọc.”

Phân tích: Động từ, yêu cầu gom các ý quan trọng thành một bản tóm tắt.

Ví dụ 2: “Đây là báo cáo tổng hợp doanh thu quý 3.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho “báo cáo”, chỉ tính chất bao quát nhiều số liệu.

Ví dụ 3: “Cơ thể tổng hợp vitamin D khi tiếp xúc ánh nắng.”

Phân tích: Động từ trong ngữ cảnh khoa học, chỉ quá trình tạo ra chất mới.

Ví dụ 4: “Anh ấy có kiến thức tổng hợp rất rộng.”

Phân tích: Tính từ, chỉ kiến thức đa dạng, bao quát nhiều lĩnh vực.

Ví dụ 5: “Chất liệu tổng hợp ngày càng phổ biến trong may mặc.”

Phân tích: Tính từ, chỉ vật liệu được tạo ra bằng phương pháp hóa học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng hợp”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổng hợp” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tổng hợp” với “tổng kết” (đánh giá cuối cùng).

Cách dùng đúng: “Tổng hợp dữ liệu” (gom góp), “Tổng kết năm học” (đánh giá).

Trường hợp 2: Nhầm “tổng hợp” với “tổng quát” (khái quát chung).

Cách dùng đúng: “Bảng tổng hợp chi tiết” (gom số liệu cụ thể), “Nhận xét tổng quát” (đánh giá chung).

“Tổng hợp”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng hợp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kết hợp Phân tích
Gom góp Chia tách
Tập hợp Phân loại
Hợp nhất Tách rời
Tích hợp Mổ xẻ
Quy nạp Diễn dịch

Kết luận

Tổng hợp là gì? Tóm lại, tổng hợp là quá trình kết hợp nhiều yếu tố thành một thể thống nhất. Hiểu đúng từ “tổng hợp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và làm việc hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.