Tổng dự toán là gì? 💰 Nghĩa
Tổng dự toán là gì? Tổng dự toán là toàn bộ chi phí cần thiết để hoàn thành một dự án xây dựng công trình, được tính toán và lập ở giai đoạn thiết kế kỹ thuật hoặc thiết kế bản vẽ thi công. Đây là căn cứ quan trọng để chủ đầu tư quản lý vốn và phê duyệt đầu tư. Cùng tìm hiểu cách lập, thành phần và ý nghĩa của tổng dự toán ngay bên dưới!
Tổng dự toán là gì?
Tổng dự toán là văn bản xác định toàn bộ chi phí đầu tư xây dựng công trình, bao gồm chi phí xây dựng, thiết bị, quản lý dự án, tư vấn và các chi phí khác. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực xây dựng và quản lý dự án.
Trong tiếng Việt, “tổng dự toán” được hiểu theo các khía cạnh:
Về mặt pháp lý: Là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền phê duyệt dự án đầu tư, cấp vốn và thanh quyết toán công trình.
Về mặt quản lý: Giúp chủ đầu tư kiểm soát chi phí, tránh phát sinh ngoài kế hoạch trong quá trình thi công.
Về mặt kỹ thuật: Phản ánh khối lượng công việc, đơn giá và định mức kinh tế – kỹ thuật áp dụng cho dự án.
Tổng dự toán có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “tổng dự toán” bắt nguồn từ hệ thống quản lý đầu tư xây dựng, được quy định trong các văn bản pháp luật về xây dựng của Việt Nam. Khái niệm này gắn liền với quy trình lập và quản lý chi phí dự án theo chuẩn quốc gia.
Sử dụng “tổng dự toán” khi đề cập đến chi phí tổng thể của dự án xây dựng ở giai đoạn thiết kế, trước khi triển khai thi công.
Cách sử dụng “Tổng dự toán”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng dự toán” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tổng dự toán” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ văn bản hoặc bảng tính chi phí toàn bộ dự án. Ví dụ: tổng dự toán công trình, tổng dự toán xây dựng.
Trong văn bản hành chính: Thường xuất hiện trong quyết định phê duyệt, hồ sơ đấu thầu, báo cáo kinh tế – kỹ thuật.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng dự toán”
Từ “tổng dự toán” được dùng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và quản lý dự án:
Ví dụ 1: “Tổng dự toán công trình trường học là 50 tỷ đồng.”
Phân tích: Chỉ tổng chi phí được phê duyệt cho dự án xây trường.
Ví dụ 2: “Chủ đầu tư yêu cầu điều chỉnh tổng dự toán do giá vật liệu tăng.”
Phân tích: Đề cập việc thay đổi chi phí dự kiến ban đầu.
Ví dụ 3: “Hồ sơ thiết kế phải kèm theo tổng dự toán được thẩm định.”
Phân tích: Yêu cầu về văn bản chi phí trong thủ tục pháp lý.
Ví dụ 4: “Tổng dự toán bao gồm cả chi phí dự phòng 10%.”
Phân tích: Giải thích thành phần cấu thành tổng chi phí.
Ví dụ 5: “Dự án vượt tổng dự toán nên phải trình phê duyệt lại.”
Phân tích: Tình huống chi phí thực tế vượt mức dự kiến.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng dự toán”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “tổng dự toán”:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tổng dự toán” với “dự toán” (dự toán chỉ một hạng mục, tổng dự toán là toàn bộ dự án).
Cách dùng đúng: “Tổng dự toán gồm nhiều dự toán hạng mục cộng lại.”
Trường hợp 2: Nhầm với “tổng mức đầu tư” (tổng mức đầu tư lập ở giai đoạn lập dự án, tổng dự toán lập ở giai đoạn thiết kế).
Cách dùng đúng: “Tổng dự toán không được vượt tổng mức đầu tư đã phê duyệt.”
“Tổng dự toán”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tổng dự toán”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Dự toán tổng hợp | Quyết toán |
| Tổng chi phí dự kiến | Chi phí thực tế |
| Ngân sách dự án | Thanh toán cuối cùng |
| Kinh phí dự trù | Số liệu hoàn công |
| Vốn đầu tư dự kiến | Giá trị nghiệm thu |
| Tổng mức chi phí | Báo cáo quyết toán |
Kết luận
Tổng dự toán là gì? Tóm lại, tổng dự toán là toàn bộ chi phí xây dựng công trình được lập ở giai đoạn thiết kế, làm căn cứ quản lý vốn đầu tư. Hiểu đúng “tổng dự toán” giúp bạn nắm vững quy trình quản lý dự án xây dựng.
