Thuận là gì? ✅ Ý nghĩa Thuận, giải thích

Thuận là gì? Thuận là tính từ và động từ chỉ trạng thái xuôi theo, hòa hợp, đồng ý hoặc phù hợp với một chiều hướng, ý kiến hay hoàn cảnh nào đó. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và mang nhiều sắc thái ý nghĩa sâu sắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “thuận” trong tiếng Việt nhé!

Thuận nghĩa là gì?

Thuận là từ chỉ trạng thái xuôi theo, hòa hợp, đồng ý hoặc thích hợp với điều gì đó, không trái ngược hay chống đối. Đây là từ Hán Việt được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “thuận” mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa chỉ phương hướng: Thuận là xuôi theo một chiều, không ngược lại. Ví dụ: “thuận gió” là đi cùng chiều gió, “thuận dòng” là xuôi theo dòng nước.

Nghĩa chỉ sự đồng ý: Thuận còn có nghĩa là chấp thuận, đồng tình. Ví dụ: “bỏ phiếu thuận”, “hai người đã thuận lấy nhau”.

Nghĩa chỉ sự hài hòa: Thuận biểu thị trạng thái hòa hợp, êm đẹp. Ví dụ: “mưa thuận gió hòa”, “gia đình hòa thuận”.

Nghĩa chỉ sự tiện lợi: Thuận cũng dùng để nói về sự tiện tay, tiện việc. Ví dụ: “thuận tay”, “thuận miệng nói ra”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuận”

Từ “thuận” có nguồn gốc Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 順, mang nghĩa gốc là theo, noi theo, xuôi chiều.

Sử dụng “thuận” khi muốn diễn tả sự đồng ý, hòa hợp, xuôi theo chiều hướng hoặc trạng thái thuận lợi, trôi chảy trong công việc và cuộc sống.

Thuận sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thuận” được dùng khi nói về sự đồng ý, chấp thuận, hoặc diễn tả trạng thái xuôi chiều, hài hòa, thuận lợi trong giao tiếp và các tình huống đời thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuận”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuận” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Năm nay mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu.”

Phân tích: Dùng trong thành ngữ, chỉ thời tiết thuận lợi cho nông nghiệp, mang ý nghĩa tốt lành.

Ví dụ 2: “Hai bên gia đình đã thuận, đám cưới sẽ tổ chức vào tháng sau.”

Phân tích: Nghĩa là đồng ý, chấp thuận cho việc hôn nhân của đôi trẻ.

Ví dụ 3: “Công việc tiến hành rất thuận, không gặp trở ngại gì.”

Phân tích: Chỉ trạng thái trôi chảy, suôn sẻ, không gặp khó khăn.

Ví dụ 4: “Anh ấy thuận tay trái nên viết chữ hơi khác.”

Phân tích: Chỉ thói quen sử dụng tay trái làm tay chính trong các hoạt động.

Ví dụ 5: “Thuận buồm xuôi gió, chuyến đi của họ rất suôn sẻ.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ mọi việc diễn ra thuận lợi, trôi chảy như ý muốn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuận”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xuôi Nghịch
Hòa Ngược
Hợp Chống
Đồng ý Phản đối
Suôn sẻ Trắc trở
Thuận lợi Khó khăn

Dịch “Thuận” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuận 順 (Shùn) Smooth / Agree 順 (Jun) 순 (Sun)

Kết luận

Thuận là gì? Tóm lại, thuận là từ chỉ sự xuôi theo, hòa hợp, đồng ý và thuận lợi. Hiểu đúng từ “thuận” giúp bạn giao tiếp tinh tế và sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.