Tổng công kích là gì? ⚔️ Nghĩa

Tổng công kích là gì? Tổng công kích là cuộc tấn công quân sự quy mô lớn, đồng loạt trên nhiều mặt trận nhằm tiêu diệt hoặc làm suy yếu đối phương. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng, gắn liền với nhiều sự kiện lịch sử Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “tổng công kích” ngay bên dưới!

Tổng công kích nghĩa là gì?

Tổng công kích là chiến dịch tấn công toàn diện, huy động toàn bộ lực lượng đánh vào nhiều mục tiêu cùng lúc. Đây là danh từ Hán Việt thuộc lĩnh vực quân sự.

Trong tiếng Việt, từ “tổng công kích” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa quân sự: Cuộc tấn công đồng loạt, quy mô lớn nhằm giành thắng lợi quyết định. Ví dụ: Tổng công kích Tết Mậu Thân 1968.

Nghĩa mở rộng: Hành động tập trung mọi nguồn lực để giải quyết dứt điểm một vấn đề. Ví dụ: “Tổng công kích hoàn thành dự án trước hạn.”

Trong lịch sử Việt Nam: Tổng công kích gắn liền với cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 – bước ngoặt quan trọng trong kháng chiến chống Mỹ.

Tổng công kích có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tổng công kích” có nguồn gốc Hán Việt: “tổng” (總) nghĩa là toàn bộ; “công” (攻) nghĩa là tấn công; “kích” (擊) nghĩa là đánh. Ghép lại, tổng công kích chỉ cuộc tấn công toàn diện.

Sử dụng “tổng công kích” khi nói về chiến dịch quân sự quy mô lớn hoặc hành động tập trung lực lượng giải quyết vấn đề.

Cách sử dụng “Tổng công kích”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng công kích” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tổng công kích” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện trong sách lịch sử, báo chí, văn bản quân sự. Ví dụ: Cuộc tổng công kích năm 1968.

Văn nói: Dùng trong thuyết trình, giảng dạy lịch sử hoặc nghĩa bóng trong công việc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng công kích”

Từ “tổng công kích” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Quân ta mở màn tổng công kích vào đêm giao thừa.”

Phân tích: Chỉ cuộc tấn công quân sự đồng loạt, quy mô lớn.

Ví dụ 2: “Cuộc tổng công kích Mậu Thân làm thay đổi cục diện chiến tranh.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện lịch sử.

Ví dụ 3: “Cả đội tổng công kích để hoàn thành báo cáo trước thứ Hai.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ nỗ lực tập trung hoàn thành công việc.

Ví dụ 4: “Địch không ngờ ta phát động tổng công kích vào thời điểm này.”

Phân tích: Yếu tố bất ngờ trong chiến thuật quân sự.

Ví dụ 5: “Lệnh tổng công kích được ban hành từ Bộ Tổng tư lệnh.”

Phân tích: Chỉ mệnh lệnh tấn công từ cấp chỉ huy cao nhất.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng công kích”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổng công kích” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tổng công kích” với “tổng tấn công” – hai từ gần nghĩa nhưng có sắc thái khác.

Cách dùng đúng: “Tổng công kích” nhấn mạnh hành động đánh, “tổng tấn công” nhấn mạnh chiến dịch tổng thể.

Trường hợp 2: Lạm dụng trong ngữ cảnh không phù hợp như đời thường.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng nghĩa bóng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung cao độ, quy mô lớn.

“Tổng công kích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng công kích”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổng tấn công Phòng thủ
Tổng tiến công Rút lui
Đại công kích Cố thủ
Tấn công đồng loạt Đình chiến
Xuất kích toàn diện Án binh bất động
Phản công quy mô lớn Triệt thoái

Kết luận

Tổng công kích là gì? Tóm lại, tổng công kích là cuộc tấn công quân sự quy mô lớn, đồng loạt. Hiểu đúng từ “tổng công kích” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và quân sự Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.